Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6276 | ꪒꪲ | đì | đỏ | Chưa xác định | ꪶꪎ꪿ ꪒꪲ: số đỏ |
| #6277 | ꪒꪲ | đì | lành, lành lặn | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪑꪰꪉ ꪒꪲ: áo còn lành |
| #6278 | ꪒꪲ | đì | yên | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪒꪲ!: ngồi yên! |
| #6279 | ꪒꪲ | đì | — | Chưa xác định | — |
| #6280 | ꪒꪲ | đì | hẳn, thật | Chưa xác định | ꪹꪭꪸ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪒꪲ: chưa chín hẳn; chưa thật chín |
| #6281 | ꪒꪲ | đì | khỏi, lànhbệnh tật | Chưa xác định | ꪒꪲ ꪹꪊꪸꪚ: khỏi ốm |
| #6282 | ꪒꪲ ꪻꪊ | đì chàư | đẹp lòng | Chưa xác định | ꪒꪲ ꪻꪊ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: đẹp lòng đôi bên |
| #6283 | ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ | đì chăn | tốt đẹp | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: công việc tốt đẹp |
| #6284 | ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ | đì chăn | cẩn thận | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: làm ăn cẩn thận |
| #6285 | ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ | đì chăn | tử tế | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: ăn nói tử tế |
| #6286 | ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ | đì chăn | hẳn hoi | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪉꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: nghe thấy hẳn hoi |
| #6287 | ꪒꪲ ꪭ꫁ꪱꪥ | đì hại | hay dở | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪊꪰꪀ ꪒꪲ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪏꪉ ꪻꪒ: mới gặp biết hay dở thế nào |
| #6288 | ꪒꪲ ꪨꪰꪀ | đì lắc | may sao | Chưa xác định | ꪒꪲ ꪨꪰꪀ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩ꫁ꪣ: may sao tôi không ngã |
| #6289 | ꪒꪲ ꪘ꫁ꪱ | đì nả | đẹp mặt | Chưa xác định | ꪒꪲ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: đẹp mặt cha mẹ |
| #6290 | ꪒꪲ ꪔꪱ | đì tà | đẹp mắt | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ ꪵꪩ ꪒꪲ ꪔꪱ: dọn dẹp trông đẹp mắt |
| #6291 | ꪒꪲ ꪎꪲꪒ | đì sít | khỏi liền | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪒꪲ ꪎꪴꪒ: uống thuốc vào khỏi liền |
| #6292 | ꪒꪲ꫁ | đỉ | đĩ, điếm | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪒꪲ꫁: con đĩ; gái điếm |
| #6293 | ꪒꪲ꫁ ꪩꪱꪒ | đỉ lạt | đĩ điếm | Chưa xác định | — |
| #6294 | ꪒꪲ꫁ ꪹꪨꪱ꪿ | đỉ láu | đĩ rạc | Chưa xác định | — |
| #6295 | ꪒꪸ꫁ꪣ | điểm | điểm | Chưa xác định | ꪹꪊꪷ꪿ꪣ ꪒꪸ꫁ꪣ: chấm diểm |