Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 298
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6115ꪒ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿đáng líđáng líChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ ꪋꪷ꫁ ꪡꪱꪒ: đáng lí phải phạt
#6116ꪒ꪿ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱđáng nảđáng mặtChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪮꪉ ꪭꪴꪉ: đáng mặt anh hùng
#6117ꪒ꪿ꪱꪉ ꪵꪝꪉđáng pẽng—Chưa xác định—
#6118ꪒ꪿ꪱꪉ ꪔꪱꪥđáng tàiđáng sốChưa xác định
ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪔꪱꪥ: đáng số bọn giặc
#6119ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲđảng đìvừathức ănChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ ꪹꪀ: canh vừa muối
#6120ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲđảng đìvừa vặnChưa xác định
ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ: cái áo mặc vừa vặn
#6121ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲđảng đìnhàng nhàng, tầm thướcChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ: người tầm thước
#6122ꪵꪒꪉđèngđỏmàuChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: vải đỏ
#6123ꪵꪒꪉ ꪹꪚꪱđèng bàunâumàuChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪹꪚꪱ: áo nâu
#6124ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿đèng kắmđỏ thẫm, đỏ tíamàuChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿: vai đỏ thẫm
#6125ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒđèng chít chítđỏ chon chót, đỏ chótChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ: má đỏ chon chót
#6126ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙđèng chớn chớnđỏ ốiChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ: mặt trời đỏ ối
#6127ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙđèng chớn chớnđỏ thắmChưa xác định
ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ: lá cờ đỏ thắm
#6128ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀđèng chựk chựkđỏ gayChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ: mặt đỏ gay
#6129ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀđèng chựk chựkđỏ rựcChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪢ꫁ ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ: than cháy đỏ rực
#6130ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒđèng klạtđỏ lòmchất lỏngChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ: máu đỏ lòm
#6131ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒđèng klạtđỏ đòng đọcChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ: mặt đỏ đòng đọc
#6132ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪳꪒđèng klựtđỏ gay đỏ gắtChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪳꪒ: mặt đỏ gay đỏ gắt
#6133ꪵꪒꪉ ꪀꪳđèng kừ—Chưa xác định—
#6134ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫđèng đãohồng, hồng đàomàuChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: áo hồng