Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 283
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5815ꪑꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪙnhãm họnmùa nóng, mùa nựcChưa xác định—
#5816ꪑꪱꪣ ꪘꪱꪫnhãm nàomùa lạnhChưa xác định—
#5817ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪲ꪿ꪣnham nhimlởm chởmChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪮꪮꪀ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪲ꪿ꪣ: râu mọc lởm chởm
#5818ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀnham nhuộkbừa bộn, tạp nhamChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪙꪮꪙ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ: chỗ ngủ bừa bộn
#5819ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀnham nhuộknham nhở, nham nhamChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪔꪰꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ: tóc cắt nham nhở
#5820ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀnham nhuộknhoe nhoétChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪎꪚ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ: ăn cháo mồm nhoe nhoét
#5821ꪐ꪿ꪱꪙnhánthô, sẩnChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪐ꪿ꪱꪙ: vải thô
#5822ꪑ꫁ꪱꪙnhạnnhãncâyChưa xác định—
#5823ꪐꪱꪉnhàngbù, xợpChưa xác định
* ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪐꪱꪉ: đầu bù tóc rối
#5824ꪑ꪿ꪱꪉnhangbướcChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪫꪽ: bước nhanh
#5825ꪑ꪿ꪱꪉ ꪑ꫁ꪱꪥnhang nhạirảo bướcvhChưa xác định—
#5826ꪑ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉnhang tãngđi chânChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪹꪅꪷꪥ: đi chân cho quen
#5827ꪑ꪿ꪱꪉ ꪔꪲꪙnhang tìn—Chưa xác định—
#5828ꪵꪐꪉnhèngtúmChưa xác định
ꪵꪐꪉ ꪹꪎ꫁: túm áo
#5829ꪵꪐꪉ ꪵꪐꪉnhèng nhèng—Chưa xác định—
#5830ꪵꪐ꪿ꪉnhéngngượng ngùngChưa xác định
ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪐ꪿ꪉ: nhiều người nhìn thấy ngượng ngùng
#5831ꪵꪐ꪿ꪉ ꪮꪱꪥnhéng àihổ thẹnvhChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪵꪐ꪿ꪉ ꪮꪱꪥ ꪹꪩꪱ꪿ ꪫꪱꪉ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: nàng hổ thẹn rời gót đi
#5832ꪵꪑꪉnhẽngáng, ước, áng chừng, ước chừngChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪑꪉ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪀꪷꪙ: bao gạo áng độ năm cân
#5833ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫnhẽng khãochừngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ: ăn uống có chừng
#5834ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫnhẽng khãochừng nàoChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ ꪶꪖꪥ: ngồi chơi đến chừng nào thôi