Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 28
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#625ꪚꪷ꪿bómó, nguồnDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: mó nước; nguồn nước
#626ꪚꪷ꪿bómỏDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than
#627ꪚꪷ꪿bóvựaDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ: vựa thóc
#628ꪚꪷ꫁bỏkể côngsinh hoạtĐộng từ
ꪚꪷ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: kể công với anh em
#629ꪚꪷ꫁ ꪼꪄ꫁bỏ khảybới mócĐộng từ
ꪎꪮꪉ ꫛ ꪚꪷ꫁ ꪼꪄ꫁ ꪀꪽ: hai người bới móc nhau
#630ꪚꪷ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉbỏ véngruồng bỏvhĐộng từ
ꪚꪷ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꫛ ꪹꪎꪉ: ruồng bỏ người thương
#631ꪚ꪿ꪮꪥbóitrúc gaicâyDanh từ
:
#632ꪚ꪿ꪮꪥbóigà con rúc ra khỏi vỏĐộng từ
:
#633ꪚ꪿ꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙbói diếnmà lươnDanh từ
:
#634ꪛ꪿ꪮꪥ ꪛ꪿ꪮꪥboi boinhem nhẻmTính từ
ꪀꪲꪙ ꪛ꪿ꪮꪥ ꪛ꪿ꪮꪥ: ăn nhem nhẻm
#635ꪚꪮꪀbókhoaDanh từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪮꪀ: mặt tươi như hoa
#636ꪚꪮꪀbókbảoĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: bảo nhau làm việc
#637ꪚꪮꪀbókdạyĐộng từ
* ꪚꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪎꪮꪙ ꪨꪱꪙ: dạy bảo con cháu
#638ꪚꪮꪀ ꪊꪴ꪿bók chúnụ hoa, búp hoaDanh từ
:
#639ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀbók dạkkhó bảo, khó dạyTính từ
* ꪩꪴꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: con khó bảo cha mẹ phải nói nhiều
#640ꪚꪮꪀ ꪉ꪿ꪱꪥbók ngaidễ bảo, dễ dạyTính từ
ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ ꪚꪮꪀ ꪉ꪿ꪱꪥ: con cháu dễ bảo
#641ꪚꪮꪀ ꪼꪡbók fãytàn lửaDanh từ
:
#642ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉbók fẵngngoanTính từ
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ: em bé ngoan
#643ꪚꪮꪀ ꪎꪮꪙbók sònbảo ban, giáo dụcĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪎꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: bảo ban con cháu
#644ꪚꪮꪀ ꪎꪳbók sừdạy họcĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪎꪳ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: dạy học ở miền núi