Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5515 | ꪎꪴ꪿ | sú | cùng | Chưa xác định | ꪹꪣ ꪎꪴ꪿ ꪣꪽ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: cùng với nó đi chơi |
| #5516 | ꪎꪴ꪿ | sú | qua gọiđể cùng đi | Chưa xác định | ꪹꪢ꪿ ꪎꪴ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: đi qua gọi bạn đi học |
| #5517 | ꪎꪴ꪿ | sú | tuân, tuân thủ | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪴ꪿ ꪁꪫꪱꪣ: không chịu tuân lời |
| #5518 | ꪎꪴ꪿ ꪤ꪿ꪮꪀ | sú dóc | phục tùng | Chưa xác định | ꪎꪴ꪿ ꪤ꪿ꪮꪀ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ: phục tùng cấp trên |
| #5519 | ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ | sú hà | cưới xin | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪜꪴꪙ ꪜꪱꪉ ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ: tổ chức lễ cưới xin |
| #5520 | ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ | sú hà | thiết đãi | Chưa xác định | ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: thiết đãi anh em |
| #5521 | ꪎꪴ꪿ ꪄꪺꪙ | sú khuồn | cúng hồn | Chưa xác định | ꪎꪴ꪿ ꪹꪀꪱ꫁ ꪎꪴ꪿ ꪄꪺꪙ: cúng hồn cúng vía |
| #5522 | ꪎꪴ꪿ ꪹꪩꪸ꫁ꪉ | sú lệng | tuân lệnh | Chưa xác định | ꪎꪴ꪿ ꪹꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪔ꪿ꪉ ꪀꪺꪙ: tuân lệnh tướng quân |
| #5523 | ꪎꪴ꪿ ꪠ꫁ꪱ | sú fả | kết hônlễ | Chưa xác định | — |
| #5524 | ꪎꪴ꪿ ꪵꪠꪚ | sú fép | tuân phép | Chưa xác định | ꪎꪴ꪿ ꪵꪠꪚ ꪼꪏ ꪤ꪿ꪱꪫ: tuân phép thầy giáo |
| #5525 | ꪎꪴ꫁ | sủ | dùng | Chưa xác định | * ꪹꪚꪱ꪿ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪎꪴ꫁ ꪹꪜꪉ ꪄꪮꪉ: không khéo dùng tốn của; của bền tại người |
| #5526 | ꪎꪴ꫁ | sủ | hay | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪴ꫁ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: không hay uống rượu |
| #5527 | ꪎꪴ꫁ | sủ | dãi dầu | Chưa xác định | * ꪎꪴ꫁ ꪵꪒꪒ ꪵꪕꪒ ꪶꪠꪣ: dãi dầu mưa nắng |
| #5528 | ꪎꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ | sủ dống | sử dụng | Chưa xác định | ꪎꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: sử dụng của công |
| #5529 | ꪎꪴ꫁ ꪣꪰꪀ | sủ mặc | dan díu | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪎꪴ꫁ ꪣꪰꪀ ꪀꪽ: hai người dan díu với nhau |
| #5530 | ꪎꪴ꫁ ꪡꪴ꫁ꪀ | sủ fục | chung sốngvợ chồng | Chưa xác định | ꪠꪺ ꪣꪸ ꪎꪴ꫁ ꪡꪴ꫁ꪀ ꪀꪽ: vợ chồng chung sống với nhau |
| #5531 | ꪎꪴ꫁ ꪹꪏ꪿ꪉ | sủ sương | ví dụ, thí dụ | Chưa xác định | — |
| #5532 | ꪏꪴ | sũ | ô | Chưa xác định | ꪏꪴ ꪶꪬꪣ ꪬꪺ: ô che đầu |
| #5533 | ꪏꪴ | sũ | dù | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪏꪴ: thả dù |
| #5534 | ꪏꪴ ꪛꪱꪚ | sũ bạp | bờm sờm | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪏꪴ ꪛꪱꪚ: tóc bờm xờm |