Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5269 | ꪏꪮꪀ | sọk | tìmở gần | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: tìm cuốn sách |
| #5270 | ꪏꪮꪀ ꪬꪱ | sọk hà | chuốc | Chưa xác định | ꪋꪮꪀ ꪬꪱ ꪮꪽ ꪭ꫁ꪱꪥ: chuốc lấy cái xấu |
| #5271 | ꪏꪮꪀ ꪎ꪿ꪱꪫ | sọk sáo | tìm tòi | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪕ꪿ꪺ ꪹꪭꪙ: tìm tòi khắp nhà |
| #5272 | ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ | sọk sẹk | kiếm chác | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ ꪹꪮꪱ ꪀꪲ꫁ ꪝꪽ: kiếm chác vài nghìn |
| #5273 | ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ | sọk sẹk | lần mò | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪭꪴ꫁ ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: thừang bé biết lần mò về nhà |
| #5274 | ꪎ꫁ꪮꪣ | sỏm | nhặtrau cỏ | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪠꪰꪀ ꪶꪚ꫁ꪉ: nhặt rau muống |
| #5275 | ꪎ꫁ꪮꪣ | sỏm | chuốt | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: chuốt cột nhà |
| #5276 | ꪎ꫁ꪮꪣ | sỏm | giặmtrồng cây | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: giặm ngô |
| #5277 | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪵꪜꪉ | sỏm pèng | chữa chạy | Chưa xác định | — |
| #5278 | ꪏꪮꪣ | sõm | ngồng non | Chưa xác định | ꪏꪮꪣ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: ngồng non rau cải |
| #5279 | ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ | sõm sọk | lủi thủi | Chưa xác định | ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: mất mặt lủi thủi về nhà |
| #5280 | ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ | sõm sọk | thui thủi | Chưa xác định | ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: sống thui thủi ở quê người |
| #5281 | ꪏ꫁ꪮꪣ | sọm | giã kĩ | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪏ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ: gạo đã giã kĩ |
| #5282 | ꪎꪮꪙ | sòn | bắt chước | Chưa xác định | ꪎꪮꪙ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: bắt chước người ta làm |
| #5283 | ꪎꪮꪙ | sòn | pha, nhại | Chưa xác định | ꪎꪮꪙ ꪁꪫꪱꪣ: pha tiếng; nhại tiếng |
| #5284 | ꪎꪮꪙ | sòn | răn | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁: người không răn không biết |
| #5285 | ꪎꪮꪙ ꪩꪮꪙ | sòn lõn | lố nhố | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪎꪮꪙ ꪩꪮꪙ ꪼꪜ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: người ngồi lố nhố ở ngoài sân |
| #5286 | ꪎꪮꪙ ꪼꪕ꫁ | sòn tạy | dạy dỗvh | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪁꪲꪉ ꪎꪮꪙ ꪼꪕ꫁: mẫu thân dạy dỗ |
| #5287 | ꪎ꪿ꪮꪙ | són | chột | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪎ꪿ꪮꪙ: mắt chột |
| #5288 | ꪎ꪿ꪮꪙ | són | — | Chưa xác định | — |