Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5229 | ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ | smộn smộn | nhộn nhịp | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ: người đi lại nhộn nhịp |
| #5230 | ꪎꪢꪴ꪿ꪀ ꪎꪢꪴ꪿ꪙ | smúc smún | nao nao | Chưa xác định | ꪎꪢꪴ꪿ꪀ ꪎꪢꪴ꪿ꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: nao nao trong lòng |
| #5231 | ꪏꪙ꪿ꪽ | snăn | rung chuyển: snăn tễng hưỡn: rung chuyển cả nhà | Chưa xác định | — |
| #5232 | ꪏꪙ꪿ꪽ ꪵꪮꪀ | snăn ék | lộng óc | Chưa xác định | ꪚꪮꪣ ꪵꪔꪀ ꪏꪙ꪿ꪽ ꪵꪮꪀ: bom nổ lộng óc |
| #5233 | ꪏꪉ꫁ꪱ | sngạ | ngọ | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪭꪱꪥ ꪏꪉ꫁ꪱ: năm bính ngọ |
| #5234 | ꪎꪈꪫꪱꪥ | sngài | ngai | Chưa xác định | ꪎꪈꪫꪱꪥ ꪜꪺ: ngai vua |
| #5235 | ꪎꪈꪫꪱꪥ ꪁꪾ | sngài kẵm | ngai vàng, ngai rồng | Chưa xác định | — |
| #5236 | ꪶꪏꪉ꪿ꪣ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ | sngôm sngôm | lộn nhộn | Chưa xác định | ꪵꪠꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪩꪉ ꪮꪱꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ: bộn trẻ con xuống tắm lộn nhộn |
| #5237 | ꪏꪉꪳ꫁ ꪏꪉꪰ꪿ꪉ | sngự sngăng | dữ tợn, hung tợn | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ ꪏꪉꪳ꫁ ꪏꪉꪰ꪿ꪉ: trâu mộng dữ tợn |
| #5238 | ꪏꪑꪮꪀ | snhọk | — | Chưa xác định | — |
| #5239 | ꪹꪏꪷꪑꪀ | snhợk | — | Chưa xác định | — |
| #5240 | ꪎꪷ | sò | xin | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: xin đi học |
| #5241 | ꪎꪷ | sò | vái | Chưa xác định | * ꪎꪷ ꪡ꫁ꪱ ꪎꪷ ꪒꪲꪙ: vái trời vái đất |
| #5242 | ꪎꪷ ꪼꪚ꫁ | sò bảy | van lơnvh | Chưa xác định | — |
| #5243 | ꪎꪷ ꪣꪱ | sò mã | mạn phép | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪣꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪝꪲ꪿ ꪹꪙꪷ!: mạn phép ông anh nhé! |
| #5244 | ꪎꪷ ꪡ꫁ꪱ | sò fạ | vái trời | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪣꪳ ꪎꪷ ꪡ꫁ꪱ: chắp tay vái trời |
| #5245 | ꪎꪷ ꪠꪲꪒ | sò fít | xin lỗi | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪠꪲꪒ ꪹꪤꪷꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ: xin lỗi dân bản |
| #5246 | ꪎꪷ ꪫꪱꪙ | sò vãn | van xinvh | Chưa xác định | — |
| #5247 | ꪎꪷ꫁ | sỏ | xỏ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪷ꫁ ꪀꪽ: nói xỏ nhau |
| #5248 | ꪏꪷ ꪚꪮꪉ | sõ bòng | — | Chưa xác định | — |