Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 24
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#544ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉbệng bệngra rảnóiTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: nói ra rả
#545ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪙ꫁ꪱꪫbệng nạobệnh tậtDanh từ
ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪙ꫁ꪱꪫ: phòng ngừa bệnh tật
#546ꪹꪚꪸꪚbếpbếpDanh từ
ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪸꪚ: nhà bếp
#547ꪹꪚꪸꪚbếpmếuĐộng từ
ꪹꪚꪸꪚ ꪼꪬ꫁: khóc mếu
#548ꪹꪚꪸꪚ ꪹꪚꪸ꫁bếp bểmếu máoĐộng từ
ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪸꪚ ꪹꪚꪸ꫁: đau quá mặt mếu máo
#549ꪹꪚꪸꪒbếtlưỡi câuDanh từ
:
#550ꪹꪚꪸꪒbếtuốn, nắnĐộng từ
ꪹꪚꪸꪒ ꪁꪽ ꪹꪚꪸꪒ: uốn cần câu
#551ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒbệt bệtlệt xệtTính từ
ꪶꪡꪒ ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒ: sôi lệt xệt
#552ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒbệt bệtồ ềTính từ
ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒ: giọng nói ồ ề
#553ꪹꪛꪸꪭ꫁bhệsụmTính từ
ꪕꪴꪚ ꪹꪭꪙ ꪹꪛꪸꪭ꫁ ꪶꪩꪉ: chái đã sụm xuống
#554ꪚꪬ꪿ꪮꪥbhóiroi róiTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪥ: mặt tươi roi rói
#555ꪚꪬ꪿ꪮꪉbhóngđỏ đắnTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪉ: da dẻ đỏ đắn
#556ꪶꪚꪬ꪿ꪉbhốngmơn mởnda dẻTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪶꪚꪬ꪿ꪉ: nước da mơn mởn
#557ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪛꪭꪱꪥbhờng bhãiẩn hiệnĐộng từ
ꪹꪬꪸꪙ ꫛ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪛꪭꪱꪥ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: thấy người ẩn hiện trước mặt
#558ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪹꪛꪷꪭbhờng bhỡhoang mangĐộng từ
ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ꪿ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪹꪛꪷꪭ: nhân dân hoang mang
#559ꪚꪲbì mậtDanh từ
* ꪔꪾꪚ ꪻꪐ꪿ ꪚꪲ ꪨꪺꪉ: to gan lớn mật
#560ꪚꪲ꪿bíbanhĐộng từ
ꪚꪲ꪿ ꪔꪱ: banh mắt
#561ꪚꪲ꪿bíhởĐộng từ
ꪶꪎꪚ ꪚꪲ꪿: hở môi
#562ꪚꪲ꪿ ꪵꪩꪉꪚbí lnghẹphoác miệngĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪚꪲ꪿ ꪵꪩꪉꪚ: vết thương hoác miệng
#563ꪚꪲ꫁bỉchuồn chuồnDanh từ
: