Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 235
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4849ꪻꪎ꪿ ꪻꪊsáư chàưtập trung tư tưởngChưa xác định
ꪻꪎ꪿ ꪻꪊ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: tập trung tư tưởng học tập
#4850ꪻꪎ꫁sảưgầnvhChưa xác định
* ꪹꪕꪸꪉ ꪒꪲꪙ ꪻꪎ꫁, ꪻꪔ꫁ ꪒꪲꪙ ꪨꪰꪀ: trên đất gần, dưới đất xa; trái đất tròn
#4851ꪻꪎ꫁ ꪊꪾsảư chằmkề cậnChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪻꪎ꫁ ꪊꪾ ꪀꪽ: hai nhà kề cận nhau
#4852ꪻꪎ꫁ ꪊꪾsảư chằmgần gũiChưa xác định
ꪻꪎ꫁ ꪊꪾ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: gần gũi anh em
#4853ꪼꪎ ꪔꪲꪙsày tìncất bướcvhChưa xác định
ꪼꪎ ꪔꪲꪙ ꪠꪸꪫ ꪼꪜ꪿: cất bước ra đi
#4854ꪼꪎ꪿sáytrứngChưa xác định
ꪼꪎ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ: trứng luộc
#4855ꪼꪎ꪿sáyđẻtrứngChưa xác định
* ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt
#4856ꪼꪎ꪿ ꪄꪱꪉsáy khàngtrứng ruồi nặngChưa xác định—
#4857ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀsáy khuốkmồiChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀ: da mồi
#4858ꪼꪎ꫁sảyruộtChưa xác định
* ꪶꪩ꪿ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪣ꫁ꪱ: thẳng ruột ngựa
#4859ꪼꪎ꫁sảymổruộtChưa xác định
ꪼꪎ꫁ ꪜꪱ ꪜꪲ꫁ꪉ: mổ cá để nướng
#4860ꪼꪎ꫁sảysốtChưa xác định
ꪒꪲ ꪼꪎ꫁: khỏi sốt
#4861ꪼꪎ꫁ ꪵꪀ꪿sảy kéruột giàChưa xác định—
#4862ꪼꪎ꫁ ꪘꪱꪫsảy nàosốt rétChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪘꪱꪫ: phòng bệnh sốt rét
#4863ꪼꪎ꫁ ꪐꪲ꪿ꪀ ꪐꪮꪙsảy nhíc nhòn—Chưa xác định—
#4864ꪼꪎ꫁ ꪙꪮꪙsảy nõnruột nonChưa xác định—
#4865ꪼꪎ꫁ ꪶꪮ꪿sảy ốdồiChưa xác định
ꪼꪎ꫁ ꪶꪮ꪿ ꪢꪱ: dồi chó
#4866ꪼꪎ꫁ ꪎꪴ꫁sảy sủsốt do chứng bệnh gây nênChưa xác định—
#4867ꪼꪎ꫁ ꪎꪴꪒsảy sútruột thừaChưa xác định—
#4868ꪼꪎ꫁ ꪹꪏsảy sữa—Chưa xác định—