Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4369 | ꪋ꫁ꪮꪙ | chọn | vợt, vớt | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪎꪱ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪜꪱ: dùng vợt để vợt cá |
| #4370 | ꪋ꫁ꪮꪙ ꪋꪱ | chọn chã | đucái | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪋꪱ: chơi đu |
| #4371 | ꪋ꫁ꪮꪙ ꪹꪩꪀ | chọn lượk | chọn lọc | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪙ ꪹꪩꪀ ꪹꪕ꪿ ꪶꪁꪙ: chọn lọc từng người |
| #4372 | ꪊꪮꪉ | chòng | muôi | Chưa xác định | ꪊꪮꪉ ꪔꪰꪀ ꪵꪀꪉ: muôi múc canh |
| #4373 | ꪊꪮꪉ | chòng | gáo | Chưa xác định | * ꪮ꪿ꪱꪉ ꪕꪮꪉ ꪀꪾꪚ ꪊꪮꪉ ꪝ꫁ꪱꪫ: thau đồng với gáo dừa; cơm trắng với chả chim |
| #4374 | ꪊꪮꪉ | chòng | chong | Chưa xác định | ꪊꪮꪉ ꪵꪓꪙ: chong đèn |
| #4375 | ꪊꪮꪉ ꪡꪮꪉ | chòng fõng | nuột | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪺ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪮꪉ ꪡꪮꪉ: lụa trắng nuột |
| #4376 | ꪊ꪿ꪮꪉ | chóng | níu | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: níu cành cây |
| #4377 | ꪊ꪿ꪮꪉ | chóng | cố, rấn, gắng | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪵꪮꪚ: cố học |
| #4378 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁ | chóng kặm | chống đỡ | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁: ra sức chống đỡ |
| #4379 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁ | chóng kặm | gắng gượng | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪸꪀ: gắng gượng cho xong việc |
| #4380 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪋꪱ | chóng chãu | gắng công | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪋꪱ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: gắng công học tập |
| #4381 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪼꪊ | chóng chày | vất vảmang nặng | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰꪀ ꪊ꪿ꪮꪉ ꪼꪊ: vất vả với gánh thóc nặng |
| #4382 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪋꪷ | chóng chõ | cố công | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪋꪷ ꪎꪸ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: cố gắng địu em |
| #4383 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪥ꫁ꪙ | chóng dượn | cố làm lụng | Chưa xác định | — |
| #4384 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪄ꫁ꪽ | chóng khẳn | cố lo liệu | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪄ꫁ꪽ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: cố lo liệu việc nhà |
| #4385 | ꪊ꫁ꪮꪉ | chỏng | — | Chưa xác định | — |
| #4386 | ꪋꪮꪉ | chõng | chõng | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪋꪮꪉ: nằm chõng |
| #4387 | ꪋꪮꪉ | chõng | người được cuộc trong ván cảu | Chưa xác định | — |
| #4388 | ꪋ꪿ꪮꪉ | chong | lỗ sàn, khe sàn | Chưa xác định | ꪶꪨ꪿ꪣ ꪋ꪿ꪮꪉ: sa chân vào lỗ sàn |