Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 204
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4228ꪊꪸ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪣchỉa sớmgiấy thấmChưa xác định—
#4229ꪊꪸꪣchiềmchiêmChưa xác định
ꪙꪱ ꪊꪸꪣ: ruộng chiêm
#4230ꪊꪸꪣchiềmthuở, thủaChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪊꪸꪣ ꪀ꪿ꪮꪙ: từ thuở trước
#4231ꪊꪸꪣ ꪩꪱꪉchiềm lãngthuở xưa, xửa xưaChưa xác định
ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ ꪵꪔ꪿ ꪊꪸꪣ ꪩꪱꪉ: phong tục từ thuở xưa
#4232ꪊꪸꪣ ꪏꪳꪙchiềm sữn—Chưa xác định—
#4233ꪊꪸꪙchiềnchăn chiênChưa xác định
* ꪙꪮꪙ ꪡꪴꪀ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪊꪸꪙ: nằm chiếu đắp chăn chiên; chăn đơn chiếu chiếc
#4234ꪊꪸ꫁ꪙchiểnchuyểnChưa xác định
ꪊꪸ꫁ꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ: chuyển gia tài
#4235ꪋꪸꪙchiễntruyềnChưa xác định
ꪋꪸꪙ ꪁꪫꪱꪣ: truyền tin
#4236ꪋꪸ꪿ꪙchiênchuyền, chuyền tayChưa xác định
ꪋꪸ꪿ꪙ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪻꪬ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪶꪁꪙ: chuyền bóng cho từng người
#4237ꪊꪸꪉchiềnggiêngChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪊꪸꪉ: tháng giêng
#4238ꪊꪸꪉchiềngtếtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉ: ăn tết
#4239ꪊꪸꪉ ꪊꪴ꪿chiềng chútết nhấtChưa xác định
ꪊꪸꪉ ꪊꪴ꪿ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪮꪣ: tết nhất vui vẻ
#4240ꪊꪸꪉ ꪜꪳꪙchiềng pừnbè tên, vàyChưa xác định—
#4241ꪊꪸꪉ ꪹꪕꪱchiềng tãudứa dạiChưa xác định—
#4242ꪋꪸꪉchiễngmường lỵbản trung tâm của mườngChưa xác định—
#4243ꪋꪸꪉchiễngthưaChưa xác định
ꪋꪸꪉ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: thưa bà con
#4244ꪋꪸꪉ ꪹꪭꪱchiễng hãutrình thưa, thưa trìnhChưa xác định—
#4245ꪋꪸꪉ ꪹꪣchiễng mữakính thưaChưa xác định
ꪋꪸꪉ ꪹꪣ ꪏꪴꪣ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪚꪸ꫁ꪫ: kính thưa các đại biểu
#4246ꪋꪸꪉ ꪕ꪿ꪱꪙchiễng tankính bẩmChưa xác định—
#4247ꪊꪸꪚ ꪊꪸꪚchiếp chiếpchiếp chiếp, liếp nhiếp, chiêm chiếpChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪊꪸꪚ ꪊꪸꪚ: gà con kêu chiêm chiếp