Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 2
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13644ꪹꪜ꪿ꪱpáutrốngChưa xác định
* ꪹꪭꪙ ꪹꪜ꪿ꪱ ꪔꪴ ꪢꪮꪉ: nhà trống cửa quạnh; vườn không nhà trống
#13643ꪹꪜ꪿ꪱpáu—Chưa xác định—
#13642ꪹꪜ꪿ꪱpáuthổiChưa xác định
ꪹꪜ꪿ꪱ ꪜꪲ꪿: thổi sáo
#13641ꪹꪔ꫁ꪱ ꪝꪴ꪿ꪉtảu punghồ lôbầuDanh từ—
#13640ꪹꪔ꫁ꪱ ꪹꪄ꫁ꪱtảu khảubầu nậmChưa xác định—
#13639ꪹꪔ꫁ꪱtảuvềvhĐộng từ
ꪹꪔ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪹꪎꪉ: về đến bản mường thân thương
#13638ꪹꪔ꫁ꪱtảubầuChưa xác định
ꪹꪔ꫁ꪱ ꪶꪙꪣ: bầu sữa
#13637ꪹꪔ꫁ꪱtảubầucâyChưa xác định—
#13636ꪹꪔ꪿ꪱtáunhâmChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪔ꪿ꪱ ꪑꪲ: năm nhâm dần
#13635ꪹꪔ꪿ꪱtáurùaconChưa xác định
ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪹꪔ꪿ꪱ: đi chậm như con rùa
#13634ꪤ꪿ꪱdámuốnMSChưa xác định
ꪤ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: muốn đi chơi
#13633ꪤꪱ ꪹꪔꪷ꪿dà tớsâu đá, rết nướccon, ấu trùngChưa xác định—
#13632ꪩ꫁ꪱꪙlạntriệuChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪩ꫁ꪱꪙ: hai triệu
#13631ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚbãi khắp—Chưa xác định—
#13630ꪊ꫁ꪱꪥchảiđánhrăngChưa xác định
ꪊ꫁ꪱꪥ ꪵꪄ꫁ꪫ: đánh răng
#13629ꪵꪀꪫkèoKinhdân tộc, tộc ngườiDanh từ
ꪠꪴ꫁ ꪵꪀꪫ: người Kinh
#13628ꪼꪕtãyTháidân tộc, tộc người Danh từ
ꪠꪴ꫁ ꪼꪕ: người Thái
#13627ꪢꪴ ꪋꪳ꪿ꪙmù chưnrằng raycâyChưa xác định—
#13626ꪔꪲ꫁ꪫ ꪢꪮꪉtỉu mòngthành nghành namcây, lá to, ngọn non xanh sớmDanh từ—
#13625ꪔꪲ꫁ꪫ ꪵꪒꪉtỉu đèngthành nghạnh đỏcây, lá thon dài, ngọn non màu đỏDanh từ—