Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3948 | ꪋ꪿ꪱꪉ | chang | thầymột loại thầy mo, thầy cúng | Chưa xác định | — |
| #3949 | ꪋ꪿ꪱꪉ | chang | — | Chưa xác định | — |
| #3950 | ꪋ꪿ꪱꪉ | chang | khéo | Chưa xác định | * ꪋ꪿ꪱꪉ ꪜꪱꪀ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪫꪱ꫁: khéo ăn khéo nói |
| #3951 | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪼꪭ | chang hãy | khó tính | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪼꪭ: già khó tính |
| #3952 | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | chang lếc | thợ rèn | Chưa xác định | — |
| #3953 | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ | chang mạy | — | Chưa xác định | — |
| #3954 | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪉꪷꪙ | chang ngỡn | thợ bạc | Chưa xác định | — |
| #3955 | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉ | chang siễng | khéo léo | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉ: chân tay khéo léo |
| #3956 | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉ | chang siễng | thành thạo | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc này tôi thành thạo rồi |
| #3957 | ꪋ꫁ꪱꪉ | chạng | voi | Chưa xác định | ꪵꪭꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪋ꫁ꪱꪉ: khỏe như voi |
| #3958 | ꪋ꫁ꪱꪉ ꪙꪲ | chạng nĩ | vượnloại nhỏ | Chưa xác định | — |
| #3959 | ꪵꪊ꪿ꪉ ꪵꪊ | chéng chè | — | Chưa xác định | — |
| #3960 | ꪵꪊ꪿ꪉ ꪶꪎꪚ | chéng sốp | mép | Chưa xác định | ꪵꪊ꪿ꪉ ꪶꪎꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪡꪮꪒ: sùi bọt mép |
| #3961 | ꪵꪊ꫁ꪉ | chẻng | rõ | Chưa xác định | ꪡꪰꪉ ꪵꪊ꫁ꪉ: nghe rõ |
| #3962 | ꪵꪊ꫁ꪉ | chẻng | tường | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ ꪵꪊ꫁ꪉ: công việc này chưa tường |
| #3963 | ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀ | chẻng chék | rõ ràng, tỏ tường | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀ: viết rõ ràng; viết tỏ tường |
| #3964 | ꪊꪱꪫ | chào | đánh cược, thỏa thuận | Chưa xác định | ꪊꪱꪫ ꪀꪽ ꪩꪮꪥ: đánh cuộc nhau bơi |
| #3965 | ꪊꪱꪫ | chào | kể, tính | Chưa xác định | ꪹꪔ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪱꪫ: lần đó không tính |
| #3966 | ꪊꪱꪫ | chào | hứa | Chưa xác định | ꪀꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪊꪱꪫ: giữ lời hứa |
| #3967 | ꪊꪫꪱ ꪵꪭ꫁ꪙ | chòa hẹn | — | Chưa xác định | — |