Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 155
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3244ꪮꪲ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ỉn nặm—Chưa xác định—
#3245ꪮꪲ꫁ꪙ ꪜ꪿ꪱỉn pá—Chưa xác định—
#3246ꪮꪲ꫁ꪙ ꪎꪱꪫỉn sàotán gáiChưa xác định—
#3247ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪚꪷꪚỉn bớpchơi gáiChưa xác định—
#3248ꪮꪲꪉìngtựa, dựaChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: ngồi tựa vào cột nhà; ngồi dựa vào cột nhà
#3249ꪮꪲꪉ ꪹꪁꪷꪝꪥìng kpỡingả mìnhChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ ꪹꪁꪷꪝꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: ngồi ngả mình ở gốc cây
#3250ꪮꪲ꪿ꪉíng—Chưa xác định—
#3251ꪮꪲ꪿ꪉ ꪮꪲ꪿ꪉíng íngleo lẻoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ ꪮꪲ꪿ꪉ ꪮꪲ꪿ꪉ: nước trong leo lẻo
#3252ꪮꪲ꪿ꪉ ꪮꪲ꪿ꪉíng íngvo veChưa xác định
ꪑꪴꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪲ꪿ꪉ ꪮꪲ꪿ꪉ: muỗi kêu vo ve
#3253ꪯꪲꪉ ꪯꪲꪉĩng ĩnginh ỏiChưa xác định
ꪊꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪯꪲꪉ ꪯꪲꪉ: dế kêu inh ỏi
#3254ꪮꪲꪚíplen, chenChưa xác định
ꪮꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ: len vào giữa
#3255ꪮꪲꪚ ꪮꪲíp ìlen lỏiChưa xác định
ꪮꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪮꪲ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪩ: len lỏi vào xem
#3256ꪮꪲꪚ ꪮꪲíp ìchen chúc, chen lấnChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪚ ꪮꪲ: ngồi chen chúc
#3257ꪮꪲꪒítđất mặnChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪮꪲꪒ: trâu ăn đất mặn
#3258ꪮꪲꪒ ꪻꪊít chàưse lòngChưa xác định
* ꪮꪲꪒ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪮꪲꪒ ꪻꪊ: se lòng se dạ
#3259ꪮꪲꪒ ꪼꪎ꫁ít sảyse ruột, héo ruộtChưa xác định
* ꪮꪲꪒ ꪼꪎ꫁ ꪮꪲꪒ ꪔꪾꪚ: se ruột se gan; héo ruột héo gan
#3260ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲỉu ìcán bôngcáiChưa xác định—
#3261ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲỉu ìkánChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪮꪲ꫁ꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ: học cán bông
#3262ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲỉu ìbức, ép, tra khảoChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪫ ꪻꪬ꫁ ꪹꪫꪱ꫁ ꪮꪮꪀ: bức phải khai ra
#3263ꪮꪷòkêuếch nháiChưa xác định
ꪶꪀꪚ ꪄꪸꪒ ꪮꪷ: ếch nhái kêu