Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 146
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3063ꪵꪀꪫ꪿ꪉkoéngvungChưa xác định
ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪵꪄꪙ: vung tay
#3064ꪵꪀꪫ꪿ꪉkoéngve vẩyChưa xác định
ꪢꪱ ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪬꪱꪉ: chó ve vẩy đuôi
#3065ꪵꪀꪫ꪿ꪉkoénglia, liệngChưa xác định
ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: lia cây xuống ao
#3066ꪵꪀꪫ꪿ꪉkoéngvẫyChưa xác định
ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪹꪁꪷ: vẫy cờ
#3067ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪣꪳkoéng mữxua tay, khoát tayChưa xác định—
#3068ꪵꪁꪫ꫁ꪉkoẹngcuộnChưa xác định
ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪪꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: một cuộn mây
#3069ꪵꪁꪫ꫁ꪉkoẹngcuộnChưa xác định
ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪹꪮꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪘꪱꪣ: cuộn dây thép gai
#3070ꪀꪫꪱꪒkoátgạt, hớtChưa xác định
ꪀꪫꪱꪒ ꪒꪲꪙ ꪶꪖꪣ ꪄꪴꪣ: gạt đất lấp hố
#3071ꪀꪫꪱꪒkoátvơChưa xác định
ꪀꪫꪱꪒ ꪹꪋ꪿ꪉ: vơ của
#3072ꪀꪫꪱꪒ ꪩꪴꪚkoát lụp—Chưa xác định—
#3073ꪀꪫꪱꪒ ꪀ꫁ꪫꪱꪥkoát kỏaitrútnguyền rủaChưa xác định
ꪀꪫꪱꪒ ꪀ꫁ꪫꪱꪥ ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: trút căm hờn vào đầu giặc
#3074ꪀꪫꪱꪒ ꪕꪾꪚkoát tặpquơ, hốtChưa xác định
ꪄꪮꪉ ꪹꪏ ꪀꪫꪱꪒ ꪕꪾꪚ ꪹꪢꪸꪒ: đồ thừa quơ hết
#3075ꪀꪫꪱꪒ ꪕꪾꪚkoát tặpdốc ốngChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪀꪫꪱꪒ ꪕꪾꪚ ꪼꪜ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ: tiền dốc ống đi tiêu hết
#3076ꪵꪁꪫꪥkõenhánhtoChưa xác định
ꪵꪁꪫꪥ ꪙꪾ꫁: nhánh sông
#3077ꪵꪁꪫꪥkõequèChưa xác định
ꪄꪱ ꪵꪁꪫꪥ: què chân
#3078ꪵꪁꪫꪥ ꪵꪁꪒkõe kẹtquè quặtkhi điChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪵꪁꪫꪥ ꪵꪁꪒ: bước đi què quặt
#3079ꪵꪀꪫ꪿ꪙkoénquenChưa xác định
* ꪢꪱ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪭꪙ: chó quen nhà
#3080ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥkoén khỡiquen thuộcChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥ: chỗ quen thuộc
#3081ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥkoén khỡiquen biếtChưa xác định
ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥ ꪀꪽ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: quen biết nhau từ nhỏ
#3082ꪵꪁꪫ꫁ꪙ ꪵꪁꪫ꪿ꪥkoẹn koequanh quẩnChưa xác định
ꪵꪁꪫ꫁ꪙ ꪵꪁꪫ꪿ꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: quanh quẩn trong nhà