Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 136
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2863ꪀꪸ꫁ꪉkiểngnhẵnChưa xác định
ꪀꪸ꫁ꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪝꪱꪫ: nhẵn như bào
#2864ꪀꪸ꫁ꪉkiểngmượt, bóngChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪀꪸ꫁ꪉ: tóc mượt
#2865ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥkiểng chụinhẵnChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥ: nhẵn thức ăn
#2866ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥkiểng chụitrụiChưa xác định
ꪶꪄꪙ ꪼꪢ꫁ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥ: lông cháy trụi
#2867ꪀꪸ꫁ꪉ ꪁꪴ꫁ꪥkiểng kụinhẵn thínChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪎ꪿ꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪁꪴ꫁ꪥ: đầu húi nhẵn thín
#2868ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪽkiểng mẵnnhẵn bóngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪽ: mặt bàn nhẵn bóng
#2869ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪴ꫁ꪥ ꪣꪴ꫁ꪥkiểng mụi mụibóng lộnChưa xác định
ꪭꪱꪥ ꪖꪴ꪿ꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪴ꫁ꪥ ꪣꪴ꫁ꪥ: giày đánh bóng lộn
#2870ꪀꪸ꫁ꪉ ꪏꪲꪒkiểng sịtnhẵn nhụiChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪵꪖ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪏꪲꪒ: râu cạo nhẵn nhụi
#2871ꪀꪸ꫁ꪉ ꪏꪲꪒkiểng sịt—Chưa xác định—
#2872ꪀꪸ꪿ꪫkiếuliềmChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪀꪸ꪿ꪫ: cái liềm
#2873ꪀꪸ꪿ꪫkiếugặt, háiChưa xác định
ꪀꪸ꪿ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: gặt lúa; hái lúa
#2874ꪀꪸ꪿ꪫkiếuliềm, háiChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪀꪸ꪿ꪫ: lưỡi liềm; lưỡi hái
#2875ꪀꪸ꪿ꪫ ꪀꪮꪉkiếu kòng—Chưa xác định—
#2876ꪀꪸ꪿ꪫ ꪔꪱꪙkiếu tàngặt háiChưa xác định
ꪣꪺ ꪀꪸ꪿ꪫ ꪔꪱꪙ: mùa gặt hái
#2877ꪀꪸ꫁ꪫkiểuquấnChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: tóc quấn vào chân gà
#2878ꪀꪸ꫁ꪫkiểuquyênChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪊꪮꪣ ꪝꪴ: mây quyện đỉnh núi
#2879ꪀꪸ꫁ꪫ ꪀꪲꪒkiểu kít—Chưa xác định—
#2880ꪀꪸ꫁ꪫ ꪩꪲ꪿kiểu liphổ biếnChưa xác định
ꪀꪸ꫁ꪫ ꪩꪲ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: phổ biến cho nhân dân
#2881ꪀꪸ꫁ꪫ ꪝꪙꪲꪉkiểu pnĩngdày đặcmây, sươngChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪹꪢꪥ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪝꪙꪲꪉ: mây mưa dày đặc
#2882ꪀꪸ꫁ꪫ ꪶꪝꪙꪀkiểu pnộkquấn chặtChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪶꪝꪙꪀ ꪹꪄꪱ꫁: bện dây quấn chặt vào nhau