Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 132
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2783ꪄꪺꪚ ꪹꪔꪸꪣkhuốp tềm—Tính từ—
#2784ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒkhuốt khuốt—Tính từ—
#2785ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒkhuốt khuốtngoay ngoảyTính từ
ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒ: lắc đầu ngoay ngoảy
#2786ꪄꪴꪒkhútđàoĐộng từ
ꪄꪴꪒ ꪣꪽ ꪀꪷ: đào sắn
#2787ꪄꪴꪒkhútcạoĐộng từ
ꪄꪴꪒ ꪶꪄꪙ ꪢꪴ: cạo lông lợn
#2788ꪅꪴꪒkhụt—Danh từ—
#2789ꪅꪴꪒkhụtbùa hộ mệnhDanh từ—
#2790ꪅꪴꪒ ꪵꪎꪉkhụt sèng—Danh từ—
#2791ꪄꪫꪲꪥkhùylụi, trơ trụiTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪄꪫꪲꪥ: cây chết lụi
#2792ꪄꪫꪲꪥ ꪄꪫꪱkhùy khoàtu oaTính từ
ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪬ꫁ ꪄꪫꪲꪥ ꪄꪫꪱ: bé khóc tu oa
#2793ꪄꪫꪸꪙkhuyềnviết, biênvhĐộng từ
ꪤꪴ꪿ ꪛꪺꪙ ꪨꪱꪥ ꪭ꪿ꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪄꪫꪸꪙ ꪹꪫꪱ꫁:
#2794ꪄꪳ꪿khứxà ngangDanh từ—
#2795ꪄꪳ꪿ ꪩ꪿ꪮꪉkhứ longxà dọcDanh từ—
#2796ꪅꪳkhữ—Phó từ / Khác—
#2797ꪅꪳkhữkháuTính từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ ꪅꪳ: thằng bé trông kháu
#2798ꪅꪳkhữhay, hay đáo đểTính từ
ꪹꪜꪸ꫁ ꪶꪖꪉ ꪄꪲꪒ ꪵꪩ ꪅꪳ: đeo túi thổ cẩm trông hay
#2799ꪅꪳ ꪅꪺꪙkhữ khuỗnhay hoăn mặcTính từ
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪕꪳ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪅꪳ ꪅꪺꪙ ꪎꪰꪉ: Anh mặc như thế hay ho gì
#2800ꪅꪳ ꪑꪳkhữ nhữhen suyễnDanh từ—
#2801ꪅꪳ ꪹꪏꪉkhữ sưỡngtrông chừng, xem ra.ctxđ
ꪅꪳ ꪹꪏꪉ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: trông chừng được việc
#2802ꪅꪳ ꪹꪏꪉkhữ sưỡngtuồng như.ctxđ
ꪅꪳ ꪹꪏꪉ ꪣꪽ ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ: tuồng như nó ốm