Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 122
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2582ꪄꪮꪉ ꪶꪤ꪿ꪉkhòng dống—Danh từ—
#2583ꪄꪮꪉ ꪅꪱꪙkhòng khãnvật lạ, của lạvhDanh từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪨꪱꪀ ꪄꪮꪉ ꪅ꪿ꪱꪙ: của ngon vật lạ
#2584ꪄꪮꪉ ꪹꪩꪸ꪿khòng lêchiếu lệđg. t.
ꪄꪮꪉ ꪹꪩꪸ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: làm chiếu lệ
#2585ꪄꪮꪉ ꪎꪴ꫁khòng sủ—Danh từ—
#2586ꪄ꫁ꪮꪉkhỏngmắc, vướngĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: mắc cành cây
#2587ꪄ꫁ꪮꪉkhỏngtrúc trắc, khúc mấcĐộng từ
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪄ꫁ꪮꪉ: đọc còn trúc trắc
#2588ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀkhỏng ănặcngắcĐộng từ
ꪩꪱꪀ ꪼꪣ꫁ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀ: kéo cây bị ngắc lại
#2589ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀkhỏng ănặcngắc ngứĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀ: nói ngắc ngứ
#2590ꪄ꫁ꪮꪉ ꪁꪴꪉkhỏng kũngvướng víuĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪉ ꪁꪴꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣ: vướng víu nợ nần
#2591ꪄ꫁ꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪫkhỏng éobìu díuĐộng từ
ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪫ: con cái bìu díu
#2592ꪄ꫁ꪮꪉ ꪅꪙꪰꪀkhỏng khnặc—Động từ—
#2593ꪄ꫁ꪮꪉ ꪘ꪿ꪺꪉkhỏng nuốngmắc míuĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪉ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: mắc míu việc nhà
#2594ꪅꪮꪉkhõnglẽDanh từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪅꪮꪉ: ăn nói không phải lẽ
#2595ꪅꪮꪉkhõnglễDanh từ
ꪅꪮꪉ ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ: lễ cưới
#2596ꪅꪮꪉkhõngphong tục, tục lệDanh từ
ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪅꪮꪉ ꪹꪣꪉ: lệ bản tục mường
#2597ꪅꪮꪉ ꪶꪁꪙkhõng kỗnlẽ phảisinh hoạtDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪅꪮꪉ ꪶꪁꪙ: ăn ở hợp với lẽ phải
#2598ꪅ꪿ꪮꪉkhongtiệnđồ dùng.ctxđ
ꪣꪲꪒ ꪒꪾ ꪥꪸꪙ ꪅ꪿ꪮꪉ: dao chuôi liền tiện
#2599ꪄꪮꪚkhópmépđồ vậtDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪝꪱꪙ: mép bàn
#2600ꪄꪮꪚkhópngưỡngDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪔꪴ: ngưỡng cửa
#2601ꪄꪮꪚ ꪙꪾ꫁khóp nặmthủ đạoDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪙꪾ꫁ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: thủy đạo địa giới