Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2541 | ꪵꪅꪫꪙ ꪫ꪿ꪱ | khoẽn va | nếu như, nếu mà | Phó từ / Khác | ꪵꪅꪫꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪼꪒ꫁ ꪨꪷ꫁ ꪶꪗ꪿ꪥ: nếu như không đi được thì thôi |
| #2542 | ꪵꪅꪫꪙ ꪏꪲ꫁ꪙ | khoẽn sịn | — | Phó từ / Khác | — |
| #2543 | ꪄ꪿ꪮꪥ | khói | qua | Động từ | ꪒꪲꪒ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪭ꪿ꪮꪉ: nhảy qua rãnh |
| #2544 | ꪄ꪿ꪮꪥ | khói | thoát, thoát khỏi | Động từ | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪶꪠꪙ: thoát mưa |
| #2545 | ꪄ꪿ꪮꪥ | khói | khỏi | Động từ | ꪮꪮꪀ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪭꪙ: ra khỏi nhà |
| #2546 | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪣꪷ꪿ | khói mo | thoát thân | Động từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪣꪷ꪿: chạy thoát thân |
| #2547 | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪣꪳ | khói mữ | qua lần | Động từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪣꪳ: làm cho qua lần |
| #2548 | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁ | khói nợ | thoát nợ | Động từ | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁ ꪮꪸꪙ ꪻꪊ: thoát nợ yên tâm |
| #2550 | ꪄ꫁ꪮꪥ | khỏi | tôi | đ. | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: tôi là người Thái |
| #2551 | ꪄ꫁ꪮꪥ | khỏi | đầy tớ, tớ | Danh từ | ꪶꪁꪙ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: người đầy tớ nhà quan |
| #2552 | ꪄ꫁ꪮꪥ | khỏi | — | Danh từ | — |
| #2553 | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ | khỏi chuông | hầu hạ | Động từ | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ: hầu hạ vua quan |
| #2554 | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ | khỏi chuông | phục vụ, phụng sự | Động từ | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: phục vụ đất nước |
| #2555 | ꪄꪮꪀ | khók | vệ | Danh từ | ꪄꪮꪀ ꪕꪱꪉ: vệ đường |
| #2556 | ꪄꪮꪀ | khók | phía ngoàinằm, ngủ | Danh từ | ꪙꪮꪙ ꪄꪮꪀ: nằm ngoài |
| #2557 | ꪄꪮꪀ | khók | góc | Danh từ | ꪄꪮꪀ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: chân trời góc biển |
| #2558 | ꪅ꪿ꪮꪣ | khom | lõng | Danh từ | ꪅ꪿ꪮꪣ ꪀꪫꪱꪉ ꪡꪱꪙ: lõng hươu nai |
| #2559 | ꪅ꪿ꪮꪣ | khom | hõm | Danh từ | ꪅ꪿ꪮꪣ ꪚ꪿ꪱ: hõm vai |
| #2560 | ꪅ꪿ꪮꪣ ꪁꪫꪱꪥ | khom koãi | sống trâu | Danh từ | ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪣ ꪁꪫꪱꪥ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: đường sống trâu khó đi |
| #2561 | ꪅ꫁ꪮꪣ | khọm | vực thềm | Danh từ | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪅ꫁ꪮꪣ: sa xuống vực thềm |