Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2421 | ꪄꪲ꫁ ꪬꪴ | khỉ hù | ráy, ráy tai | Danh từ | — |
| #2422 | ꪄꪲ꫁ ꪹꪀꪸꪒ | khỉ kết | bủn xỉn, kiệt | Tính từ | ꪄꪲ꫁ ꪹꪀꪸꪒ ꪨꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: bủn xỉn quá không nên |
| #2423 | ꪄꪲ꫁ ꪵꪄ꫁ꪫ | khỉ khẻo | bựa | Danh từ | — |
| #2424 | ꪄꪲ꫁ ꪄꪷ꪿ | khỉ khó | nghèo đói | Tính từ | ꪨꪱꪥ ꪩꪴꪀ ꪄꪲ꫁ ꪄꪷ꪿: đông con nghèo đói |
| #2425 | ꪄꪲ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ | khỉ khún | phân chuồng | Danh từ | — |
| #2426 | ꪄꪲ꫁ ꪄꪺꪥ | khỉ khuồi | đất vụnở miệng hố, ở hang chuột, dũi,... | Danh từ | — |
| #2427 | ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣ | khỉ lìm | tởm | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣ: làm ăn bẩn tởm |
| #2428 | ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | khỉ mẽng nguỗn | nốt ruồi | Danh từ | ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: nốt ruồi ở tay |
| #2429 | ꪄꪲ꫁ ꪹꪢꪷ꫁ꪙ | khỉ mởn | — | Danh từ | — |
| #2430 | ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ | khỉ mụk | dử mũi | Danh từ | — |
| #2431 | ꪄꪲ꫁ ꪘꪸ꫁ꪉ | khỉ niểng | — | Danh từ | — |
| #2432 | ꪄꪲ꫁ ꪠ꪿ꪱꪫ | khỉ fáo | hốt | Động từ | ꪄꪲ꫁ ꪠ꪿ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪸ: hốt quá bỏ chạy |
| #2433 | ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ | khỉ koãi | cứt trâu | Danh từ | ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ: cứt trâu trên đầu bé |
| #2434 | ꪄꪲ꫁ ꪔꪱ | khỉ tà | dử mắt | Danh từ | — |
| #2435 | ꪄꪲ꫁ ꪹꪔꪱ꪿ | khỉ táu | hôi nách | d. t. | — |
| #2436 | ꪄꪲ꫁ ꪖꪲ꪿ | khỉ thí | — | Tính từ | — |
| #2437 | ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱ | khỉ slạ | đờm | Danh từ | ꪼꪮ ꪮꪮꪀ ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱ: ho ra đờm |
| #2438 | ꪄꪲ꫁ ꪎꪴꪒ | khỉ sút | xút | Danh từ | ꪹꪮꪱ ꪄꪲ꫁ ꪎꪴꪒ ꪭꪱꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: dùng xút gắn bát |
| #2439 | ꪅꪲ ꪅꪾ꫁ | khĩ khặm | biền biệtvh | Tính từ | ꪼꪜ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪝꪉ ꪅꪲ ꪅꪾ꫁: đi xa em biền biệt |
| #2440 | ꪅꪲ ꪅ꫁ꪮꪥ | khĩ khọi | —vh | Tính từ | — |