Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8402ꫜnưng—Chưa xác định—
#1583ꫛkỗn—Danh từ
:
#271ꪼꪮ꫁ ꪙꪾ꫁ảy nặmoi nướcĐộng từ
ꪙꪱ ꪼꪮ꫁ ꪙꪾ꫁ : ruộng oi nước
#270ꪼꪮ ꪩ꫁ꪱày lạho khanĐộng từ
:
#269ꪼꪮàyhoĐộng từ
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪼꪮ: uống thuốc ho
#12813ꪼꪭ꫁ ꪋꪲ꫁ꪙhạy chịngầy yếuChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪭ꫁ ꪋꪲ꫁ꪙ: vóc người gầy yếu
#12816ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khóbẻ, vặnChưa xác định
ꪬꪰꪀ ꪖꪴ꪿: bẻ đũa
#12815ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khógãyChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪬꪰꪀ: mặt gãy
#12814ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khógãy, đổChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪬꪰꪀ: gãy cành
#12812ꪼꪭ꫁hạy—Chưa xác định—
#12811ꪼꪭ꫁hạykhanthức ănChưa xác định
ꪼꪭ꫁ ꪀꪲꪙ ꪁꪾ ꪢꪱꪀ: khan thức ăn thức uống
#12810ꪼꪭ꫁hạy—Chưa xác định—
#12807ꪼꪭ꪿ ꪶꪩ꫁ꪀhay lộcnương thâm canhChưa xác định—
#12806ꪼꪭ꪿ ꪩ꪿ꪱꪫhay laonương phá hoangChưa xác định—
#12808ꪼꪭ꪿ ꪙꪱhay nãruộng nương, ruộng rẫyChưa xác định—
#12809ꪼꪭ꪿ ꪎꪺꪙhay suồnruộng vườn, nương rẫyChưa xác định—
#12805ꪼꪭ꪿haynươngChưa xác định
ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪼꪭ꪿: làm cỏ nương
#12804ꪼꪭhãysicâyChưa xác định—
#12803ꪼꪭhãybọ mạtChưa xác định—
#12799ꪼꪬ꫁ ꪼꪒ꫁hảy đảyhay khóc, mau nước mắtChưa xác định—