Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #128 | ꪮ꪿ꪱ ꪈ꪿ꪱ | ꪮ꪿ꪱ ꪈ꪿ꪱ | chễm chệ | Danh từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꪿ꪱ ꪈ꪿ꪱ: ngồi chễm chệ |
| #503 | ꪛꪥꪳ꫁ ꪛꪥꪰ꪿ꪉ | ꪛꪥꪳ꫁ ꪛꪥꪰ꪿ꪉ | nhếc nhác, nhem nhuốc | Tính từ | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪛꪥꪳ꫁ ꪛꪥꪰ꪿ꪉ: quần áo nhếch nhác |
| #3568 | ꪯꪳ꫁ꪙ ꪯꪳ꫁ꪙ | ựn ựn | — | Chưa xác định | — |
| #3556 | ꪯꪳ꫁ꪀ ꪯꪳ꫁ꪀ | ực ực | khừ khừ, hừ hừ | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪋꪱꪉ ꪯꪳ꫁ꪀ ꪯꪳ꫁ꪀ: ốm rên khừ khừ |
| #3553 | ꪯꪳ꫁ ꪬꪳ꪿ | ự hứ | — | Chưa xác định | — |
| #3555 | ꪹꪮ꫁ | ửa | chớ, ựa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪯ꫁ ꪮꪮꪀ: ăn xong chớ ra |
| #3564 | ꪮꪳꪙ ꪮꪳ | ừn ừ | lầm lì | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪳꪙ ꪮꪳ: ngồi lầm lì |
| #3562 | ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ | ừn ôlột | ướt đầm, ướt đẫm | Chưa xác định | — |
| #3563 | ꪮꪳꪙ ꪜꪸꪀ | ừn piếk | ướt sũng | Chưa xác định | ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ ꪮꪳꪙ ꪜꪸꪀ: dầm mưa ướt sũng |
| #3561 | ꪮꪳꪙ ꪋꪳꪣ | ừn chữm | ướt át, ẩm | Chưa xác định | — |
| #3560 | ꪮꪳꪙ | ừn | ướt | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪮꪳꪙ ꪹꪎ꫁: trời mưa ướt áo |
| #3559 | ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ | ừm tữm | mịt mùng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ: trời tối mịt mùng |
| #3558 | ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ | ừm tữm | âm u, bùm tum | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ: rừng rậm âm u |
| #3554 | ꪹꪮ | ừa | ướcvh | Chưa xác định | * ꪹꪊꪱ꫁ ꪮ꪿ꪱꪫ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪮ: mình mong người ta ao ước |
| #3605 | ꪮꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁ | ứt khảu | đói | Chưa xác định | ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ ꪋꪷ꫁ ꪮꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁: hạn hán bị đói |
| #3604 | ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ | ứt dák | đói kém | Chưa xác định | ꪩꪴ꫁ ꪣꪺ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: mất mùa đói kém |
| #3603 | ꪮꪳꪒ ꪻꪊ | ứt chàư | nhẫn nhục | Chưa xác định | ꪮꪳꪒ ꪻꪊ ꪤꪴ꪿: sống nhẫn nhục |
| #3602 | ꪮꪳꪒ | ứt | nín | Chưa xác định | ꪮꪳꪒ ꪬꪱ ꪻꪊ: nín thở |
| #3601 | ꪮꪳꪒ | ứt | — | Chưa xác định | — |
| #3600 | ꪮꪳꪒ | ứt | nhịn | Chưa xác định | ꪮꪳꪒ ꪁꪺꪙ: nhịn thuốc |