Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8195 | ꪘꪲ꫁ꪉ | nỉng | ỷ lại | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪲ꫁ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: không ỷ lại người ta |
| #3572 | ꪹꪯ꫁ꪀ | ược | ực | Chưa xác định | ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪀꪳꪙ ꪙꪾ꫁: nuốt ực ngụm nước |
| #7077 | ꪔꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉ | tíng khíng | ửng hồng | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉ: da dẻ ửng hồng |
| #3573 | ꪹꪯ꫁ꪀ ꪹꪯ꫁ꪀ | ược ược | ừng ực | Chưa xác định | ꪀꪳꪙ ꪙꪾ꫁ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪹꪯ꫁ꪀ: nuốt nước ừng ực |
| #3550 | ꪯꪳ꪿ ꪯ꪿ꪱ | ư a | ừ ào | Chưa xác định | ꪯꪳ꪿ ꪯ꪿ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪎꪸ: ừ ào cho xong chuyện |
| #3549 | ꪯꪳ꪿ | ư | ừ | Chưa xác định | ꪖꪱꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪯꪳ꪿: hỏi chưa ừ |
| #11306 | ꪹꪤꪷꪉ | dờng | ứng cử | Chưa xác định | ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪤꪷꪉ ꪊꪴ꫁ ꪐꪸ꫁ꪣ: ra ứng cử chủ nhiệm |
| #3294 | ꪮꪮꪀ | ók | ứng | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪀ꪿ꪮꪙ: ra tiềng trước |
| #2014 | ꪹꪀꪸ꪿ꪀ | kếc | ức, uất ức | Động từ | ꪹꪀꪸ꪿ꪀ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪵꪁ꫁ꪙ ꪁꪷ: ức quá nói nghẹn cổ |
| #7903 | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ | nả ớc | ức | Chưa xác định | ꪒꪴꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: xương ức |
| #9393 | ꪜꪴꪒ | pút | ứa | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪜꪴꪒ ꪮꪮꪀ: ứa nước mắt |
| #7369 | ꪶꪕ꫁ꪙ | tộn | ứ | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪱꪥ: nước ứ mặt phai |
| #3546 | ꪮꪳ꪿ | ứ | ứ | Chưa xác định | ꪮꪳ꪿! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: ứ, đừng làm thế |
| #3461 | ꪹꪯꪷ꫁ ꪹꪬꪷ꪿ | ợ hớ | ứ | Chưa xác định | ꪹꪯꪷ꫁ ꪹꪬꪷ꪿, ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪙꪸꪀ! ꪮꪳ꪿, ꪶꪅ꪿ꪉ ꪋꪷ꪿ ꪹꪓꪱ꪿!: |
| #12597 | ꪭꪱꪥ ꪗꪴꪉ | hãi thũng | ủng | Chưa xác định | — |
| #7994 | ꪹꪙꪱ꪿ | nau | ủng | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪹꪙꪱ꪿: cam ủng |
| #3545 | ꪯꪴꪒ ꪯꪲꪒ | ụt ịt | ủn ỉn, ịt ịt | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪯꪴꪒ ꪯꪲꪒ: lợn kêu ủn ỉn |
| #5424 | ꪶꪎ꪿ꪙ | sốn | ủi | Chưa xác định | ꪶꪎ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: ủi đất |
| #5042 | ꪹꪎꪸ꫁ | sể | ủiđuổi chó | Chưa xác định | ꪹꪎꪸ꫁ ꪢꪱ ꪼꪜ: ủi chó đi |
| #3493 | ꪯꪴ꪿ꪥ | ui | ủi | Chưa xác định | ꪯꪴ꪿ꪥ ꪢꪴ ꪼꪜ: ủi lợn đi! |