Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2163 | ꪹꪄꪱ ꪶꪕꪣ | khàu tỗm | nhunghươu, nai | Danh từ | : |
| #2162 | ꪹꪄꪱ ꪡꪳꪣ | khàu fữm | cái go | Danh từ | : |
| #2161 | ꪹꪄꪱ ꪀꪴꪒ ꪝ꫁ꪺ | khàu kút pụa | khau cút hoa sen | Danh từ | : |
| #2160 | ꪹꪄꪱ ꪀꪴꪒ | khàu kút | khau cúthoa văn bằng gỗ đặt trên đầu hồi nhà sàn | Danh từ | : |
| #2159 | ꪹꪄꪱ | khàu | sừng, gạc | Danh từ | ꪹꪄꪱ ꪀꪫꪱꪉ: sừng nai; gạc nai |
| #2827 | ꪹꪄꪥ ꪶꪀ꪿ꪀ | khười kốc | rể cả | Chưa xác định | — |
| #2828 | ꪹꪄꪥ ꪶꪀ꪿ꪀ | khười kốc | —con (h. cháu) rể dẫn đường cho người quá cố đến nơi yên nghỉ | Chưa xác định | — |
| #2829 | ꪹꪄꪥ ꪨꪺꪉ | khười luồng | —vh | Chưa xác định | — |
| #2830 | ꪹꪄꪥ ꪣꪸ | khười mĩa | — | Chưa xác định | — |
| #2831 | ꪹꪄꪥ ꪀ꫁ꪫꪱꪙ | khười koản | ở rểchưa cưới | Chưa xác định | — |
| #2826 | ꪹꪄꪥ | khười | rể | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪹꪄꪥ: con rể |
| #2833 | ꪹꪄꪉ ꪁꪾ | khường kẵm | tơ hồng | Chưa xác định | ꪕꪴꪣ ꪹꪄꪉ ꪁꪾ: búi tơ hồng |
| #2832 | ꪹꪄꪉ | khường | móccây | Chưa xác định | — |
| #2806 | ꪹꪄ ꪬꪾ ꪵꪚ꫁ | khừa hằm bẻ | cà dái dê | Danh từ | — |
| #2804 | ꪹꪄ ꪚꪮꪉ | khừa bòng | cà muối | Danh từ | — |
| #2809 | ꪹꪄ ꪎ꫁ꪱꪙ | khừa sản | cà bát | Danh từ | — |
| #2807 | ꪹꪄ ꪅꪮꪚ | khừa khọp | cà pháo | Danh từ | — |
| #2808 | ꪹꪄ ꪄꪳ꪿ꪙ | khừa khứn | cà gai | Danh từ | — |
| #2805 | ꪹꪄ ꪁꪱꪉ ꪩꪱꪥ | khừa kãng lãi | cà dừa | Danh từ | — |
| #2803 | ꪹꪄ | khừa | càcây | Danh từ | — |