Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7229 | ꪕꪮꪉ ꪵꪒꪉ | tõng đèng | đồng đỏ, đồng điếu | Chưa xác định | — |
| #7227 | ꪕꪮꪉ | tõng | vôngcây | Chưa xác định | — |
| #7228 | ꪕꪮꪉ | tõng | đồng | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪕꪮꪉ: nối đồng |
| #7207 | ꪕꪮꪙ ꪶꪀ꪿ꪀ | tõn kốc | — | Chưa xác định | — |
| #7206 | ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱ | tõn ka | mua lại | Chưa xác định | ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: mua lại cân thịt lợn |
| #7205 | ꪕꪮꪙ | tõn | đổitiền bạc | Chưa xác định | ꪕꪮꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ |
| #7165 | ꪕꪮꪥ ꪹꪋ꫁ | tõi chựa | gây giốngsúc vật | Chưa xác định | ꪕꪮꪥ ꪹꪋ꫁ ꪢꪴ ꪻꪢ꪿: gây giống lợn mới |
| #7164 | ꪕꪮꪥ ꪻꪊ | tõi chàư | cầm hơisúc vật | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪕꪮꪥ ꪻꪊ: ăn cầm hơi |
| #7163 | ꪕꪮꪥ | tõi | — | Chưa xác định | — |
| #7143 | ꪕꪷ ꪹꪣꪉ | tõ mưỡng | xâm lăng, xâm chiếm | Chưa xác định | — |
| #7141 | ꪕꪷ | tõ | húc | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪷ ꪀꪽ: trâu húc nhau |
| #7142 | ꪕꪷ | tõ | kiếmđộng vật | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪼꪜ ꪕꪷ ꪀꪲꪙ: gà đ kiếm ăn |
| #7381 | ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ | tông nã | đồng ruộng, ruộng đồng, cánh đồng | Chưa xác định | — |
| #7382 | ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ | tông nã | — | Chưa xác định | — |
| #7380 | ꪶꪕ꪿ꪉ | tông | đồng, cánh đồng | Chưa xác định | ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: đồng ruộng |
| #7367 | ꪶꪕ꪿ꪙ ꪶꪕ꪿ꪙ | tôn tôn | lẩy bẩy | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪽ ꪶꪕ꪿ꪙ ꪶꪕ꪿ꪙ: run lẩy bẩy |
| #7294 | ꪶꪕ꪿ ꪶꪕ꪿ | tô tô | ào àonước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪕ꪿ ꪶꪕ꪿: nước chảy ào ào |
| #7292 | ꪶꪕ꪿ | tô | trọ, đỗ | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪶꪕ꪿: ngủ trọ |
| #7293 | ꪶꪕ꪿ | tô | tô | Chưa xác định | ꪶꪕ꪿ ꪚꪴꪒ ꪋꪲ꫁ ꪵꪒꪉ: tô bằng bút chì đỏ |
| #7258 | ꪔꪮꪒ ꪘꪮꪉ | tót nòng | mưng mủ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪘꪮꪉ: vết thương mưng mủ |