Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 99
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7229ꪕꪮꪉ ꪵꪒꪉtõng đèngđồng đỏ, đồng điếuChưa xác định—
#7227ꪕꪮꪉtõngvôngcâyChưa xác định—
#7228ꪕꪮꪉtõngđồngChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪕꪮꪉ: nối đồng
#7207ꪕꪮꪙ ꪶꪀ꪿ꪀtõn kốc—Chưa xác định—
#7206ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱtõn kamua lạiChưa xác định
ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: mua lại cân thịt lợn
#7205ꪕꪮꪙtõnđổitiền bạcChưa xác định
ꪕꪮꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ
#7165ꪕꪮꪥ ꪹꪋ꫁tõi chựagây giốngsúc vậtChưa xác định
ꪕꪮꪥ ꪹꪋ꫁ ꪢꪴ ꪻꪢ꪿: gây giống lợn mới
#7164ꪕꪮꪥ ꪻꪊtõi chàưcầm hơisúc vậtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪕꪮꪥ ꪻꪊ: ăn cầm hơi
#7163ꪕꪮꪥtõi—Chưa xác định—
#7143ꪕꪷ ꪹꪣꪉtõ mưỡngxâm lăng, xâm chiếmChưa xác định—
#7141ꪕꪷtõhúcChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪷ ꪀꪽ: trâu húc nhau
#7142ꪕꪷtõkiếmđộng vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪼꪜ ꪕꪷ ꪀꪲꪙ: gà đ kiếm ăn
#7381ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱtông nãđồng ruộng, ruộng đồng, cánh đồngChưa xác định—
#7382ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱtông nã—Chưa xác định—
#7380ꪶꪕ꪿ꪉtôngđồng, cánh đồngChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: đồng ruộng
#7367ꪶꪕ꪿ꪙ ꪶꪕ꪿ꪙtôn tônlẩy bẩyChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪶꪕ꪿ꪙ ꪶꪕ꪿ꪙ: run lẩy bẩy
#7294ꪶꪕ꪿ ꪶꪕ꪿tô tôào àonướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪕ꪿ ꪶꪕ꪿: nước chảy ào ào
#7292ꪶꪕ꪿tôtrọ, đỗChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪶꪕ꪿: ngủ trọ
#7293ꪶꪕ꪿tôtôChưa xác định
ꪶꪕ꪿ ꪚꪴꪒ ꪋꪲ꫁ ꪵꪒꪉ: tô bằng bút chì đỏ
#7258ꪔꪮꪒ ꪘꪮꪉtót nòngmưng mủChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪘꪮꪉ: vết thương mưng mủ