Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 99
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3071ꪀꪫꪱꪒkoátvơChưa xác định
ꪀꪫꪱꪒ ꪹꪋ꪿ꪉ: vơ của
#12413ꪫꪰꪉvẵngvũngChưa xác định
ꪫꪰꪉ ꪙꪾ꫁: vũng nước
#12517ꪹꪫꪷ꪿ꪙvơnvũngChưa xác định
ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁: vũng nước
#9730ꪵꪠ꪿ꪙ ꪡ꫁ꪱfén fạvũ trụChưa xác định—
#7626ꪗ꫁ꪱꪉthạngvăngChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗ꫁ꪱꪉ ꪠꪱ ꪔꪴ: đá văng cánh cửa
#12506ꪫ꪿ꪮꪉ ꪫ꪿ꪮꪉvong vongvăn vẳngChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪫ꪿ꪮꪉ ꪫ꪿ꪮꪉ: văng vẳng tiếng hát
#5673ꪎꪳ ꪎꪱꪙsừ sànvăn tự, chữ viếtChưa xác định
ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪀꪾꪚ ꪎꪳ ꪎꪱꪙ: ngôn ngữ và văn tự; tiếng nói và chữ viết
#5068ꪎꪲ ꪕꪸꪙsì tiễnvăn sáp ongđể thắpChưa xác định—
#12400ꪪꪽ ꪕꪱꪥvằn tãivăn hòavhChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉ ꪪꪽ ꪕꪱꪥ: nối tiếng văn hòa
#12398ꪪꪽvằnvănChưa xác định
ꪛꪱꪥ ꪪꪽ: bài văn
#11787ꪩꪸꪉliễngvănvê cho xoắn lạiĐộng từ
ꪩꪸꪉ ꪹꪠꪷ꫁ꪉ: văn sáp ong
#9043ꪵꪜꪨꪚplépvút, nhanh như cắtChưa xác định
ꪹꪒꪷꪣ ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: lao vút vào cửa
#9708ꪡꪰꪒ ꪡꪲ꪿fặt fivútChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ ꪡꪰꪒ ꪡꪲ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: roi vút vào người
#4809ꪏꪱꪒsạtvútChưa xác định
ꪜꪱ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪏꪱꪒ ꪼꪜ: cá lao vút đi
#3496ꪮꪴꪀ ꪶꪙꪣúk nỗmvú vêChưa xác định
ꪮꪴꪀ ꪶꪙꪣ ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ: vú về thỗn thện
#8327ꪶꪙꪣ ꪥꪱꪙnỗm dãnvú mướpChưa xác định—
#8326ꪶꪙꪣnỗmvúChưa xác định—
#12534ꪫꪳꪒ ꪫ꫁ꪱꪫvựt vạovùng vằngChưa xác định—
#7556ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙtứn khửnvùng lênChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: vùng lên đấu tranh
#7554ꪔꪳ꪿ꪙ ꪭꪳ꫁tứn hựvùng dậyChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪭꪳ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: đang ngủ vùng dậy