Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 98
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2181ꪹꪄꪱ꫁ ꪋ꫁ꪱꪙkhảu chạnthóc nộp thuế thay cho lao dịchDanh từ
:
#2182ꪹꪄꪱ꫁ ꪊ꫁ꪱꪫkhảu chảocơm nấuDanh từ
:
#2186ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪾkhảu chằmlúa tẻDanh từ
:
#2187ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪾkhảu chằmgạo tẻDanh từ
:
#2188ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪸꪣkhảu chiềmlúa chiêmDanh từ
:
#2209ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪺꪒkhảu nguộttô, địa tôDanh từ
ꪶꪙꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪺꪒ ꪻꪬ꫁ ꪹꪊꪱ꫁ ꪒꪲꪙ: nộp địa tô cho địa chủ
#2197ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪴꪣkhảu khùmxuống lỗĐộng từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪴꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺ: xuống lỗ hết đời
#2215ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪫꪱꪣkhảu koãmhùaĐộng từ
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪀꪽ: hai người hùa với nhau
#2189ꪹꪄꪱ꫁ ꪀ꫁ꪮꪉkhảu kỏnggạo lứcDanh từ
:
#2179ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀkhảu kákthócDanh từ
ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: bồ thóc
#2168ꪹꪄꪱ꫁khảucơmDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ăn cơm
#2169ꪹꪄꪱ꫁khảusắc, bénTính từ
ꪣꪲꪒ ꪩꪾꪚ ꪹꪄꪱ꫁: dao mài sắc
#2170ꪹꪄꪱ꫁khảuvàoĐộng từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: vào trong nhà
#2171ꪹꪄꪱ꫁khảuvàotham giaĐộng từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪲ꪿ꪉ: vào lính
#2172ꪹꪄꪱ꫁khảuđứng về, hùa vàoĐộng từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪕꪱꪉ ꪹꪭꪱ: đứng về phe ta
#2174ꪹꪄꪱ꫁khảulại, điĐộng từ
ꪶꪬꪒ ꪹꪄꪱ꫁: co lại
#2165ꪹꪄꪱ꫁khảulúaDanh từ
ꪀꪸ꪿ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: gặt lúa
#2166ꪹꪄꪱ꫁khảuthócDanh từ
ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁: bồ thóc
#2167ꪹꪄꪱ꫁khảugạoDanh từ
ꪢ꪿ꪱ ꪹꪄꪱ꫁: ngâm gạo
#2164ꪹꪄꪱ꪿kháukhấu, khấu trừĐộng từ
ꪹꪄꪱ꪿ ꪼꪜ ꪎꪮꪉ ꪹꪡꪷꪙ ꪭ꫁ꪮꪥ: khấu đi hai phần trăm