Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 97
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6890ꪕꪰ꪿ꪉtăngđâmchiều đứngChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪔꪲꪙ: cái gậy đâm vào chân
#6891ꪕꪰ꪿ꪉtăngnện, đầmChưa xác định
ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪲꪙ: nện đất; đầm đất
#6892ꪕꪰ꪿ꪉtăngthúcChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ: gậy thúc vào đít
#7513ꪔꪴꪚtúptúp, lều, túp lềuChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪔꪴꪚ: dựng túp; dựng lều
#7497ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪲ꪿ꪉtúng tíngđỏ ửngvhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪜꪱꪙ ꪎꪱꪫ: mặt đỏ ửng như (con) gái
#7495ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫtúng táotúng bấn, túng thiếuChưa xác định—
#7496ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫtúng táorối bờiChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪬꪺ ꪻꪊ: gan ruột rối bời
#7494ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉtúng tánglủng củng, lỉnh kỉnhvật thểChưa xác định
* ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪴ꫁ ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ: lủng ca lủng củng
#7493ꪔꪴ꪿ꪉtúngtúngChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪉ ꪹꪉꪷꪙ: túng tiền
#7468ꪔꪴ꪿ꪣ ꪔ꫁ꪱꪉtúm tảngchum chúmChưa xác định
ꪶꪙꪣ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪔ꫁ꪱꪉ: vú chum chúm
#7467ꪔꪴ꪿ꪣ ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙtúm khỉ mẽng nguỗnnốt ruồiChưa xác định—
#7466ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲtúm fìnhọtChưa xác định
ꪶꪎ꫁ꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲ: nặn nhọt
#7464ꪔꪴ꪿ꪣtúmmụn, nốtChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ: lên mụn ở mặt
#7465ꪔꪴ꪿ꪣtúmđụng, cụngChưa xác định
ꪬꪺ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪱ: đụng đầu vào tường
#7458ꪔꪴ꪿ꪥ ꪼꪀ꪿túi káydái màoChưa xác định—
#7457ꪔꪴ꪿ꪥtúicặp, bộđánh bàiChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪥ ꪵꪡ: cặp bài lá
#7454ꪔꪴ꪿ꪀ ꪡꪱꪒ ꪎꪱꪥtúc fạt sàicâu rêChưa xác định—
#7453ꪔꪴ꪿ꪀ ꪤꪰꪀtúc dắccâu nhửChưa xác định—
#7452ꪔꪴ꪿ꪀ ꪵꪋ꪿túc checâu ràChưa xác định—
#7451ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ ꪶꪚ꪿ꪀtúc bết bốccâu quăngChưa xác định—