Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2699 | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉ | khớn màng | nguyền rủa, la rầy | Động từ | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉ ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: nguyền rủa lũ giặc |
| #2697 | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ | khớn | khấn | Động từ | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: khấn trời khấn đất |
| #2698 | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ | khớn | rủa, nguyền | Động từ | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪵꪠꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪀꪚ: rủa bọn ăn cướp |
| #2696 | ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀ | khớk khớk | khơ khớ | Tính từ | ꪬꪺ ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀ: cười hơ hớ |
| #2183 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ | khảu chàư | ăn ý | đg. t. | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ ꪀꪽ: hai người ăn ý nhau |
| #2184 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ | khảu chàư | nhập tâm | đg. t. | ꪹꪄꪱ ꪻꪊ ꪛꪱꪥ ꪵꪮꪚ: nhập tâm bài học |
| #2185 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ | khảu chàư | hiểu | đg. t. | ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪏ ꪚꪮꪀ: hiểu lời thầy dạy |
| #2199 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪩꪱ | khảu lãu | ăn cánh | Động từ | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪩꪱ ꪀꪽ: hai người ăn cánh với nhau |
| #2204 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪢꪱ꫁ | khảu mảu | cốm dẹp | Danh từ | : |
| #2178 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪚ | khảu bừa | bột bằng gạo | Danh từ | : |
| #2193 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪀꪸꪒ | khảu kết | lúa nondùng móng tay bóc từng hạt một để ăn chơi | Danh từ | : |
| #2194 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪀꪸꪒ | khảu kết | đóng vảy | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪀꪸꪒ: vết thương đóng vảy |
| #2177 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪚ | khảu bồ | hạt thóc đang nở | Danh từ | : |
| #2216 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ | khảu tổm | bánh chưng | Danh từ | : |
| #2196 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪅꪚ | khảu khộp | — | Danh từ | : |
| #2195 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪅꪀ | khảu khộk | cơm nắmnói với trẻ | Danh từ | : |
| #2200 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪨ꪿ꪫ | khảu léo | thóc ngựa ănđi đường | Danh từ | : |
| #2175 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪚ꪿ꪉ | khảu béng | — | Danh từ | : |
| #2218 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪎ꫁ | khảu sẻ | — | Danh từ | : |
| #2180 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ | khảu kèng | cháo | Danh từ | : |