Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 96
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12324ꪫ꪿ꪱꪙvanvấyChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪫ꪿ꪱꪙ ꪙ꪿ꪱꪣ: áo bị vấy bùn
#4381ꪊ꪿ꪮꪉ ꪼꪊchóng chàyvất vảmang nặngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰꪀ ꪊ꪿ꪮꪉ ꪼꪊ: vất vả với gánh thóc nặng
#397ꪚꪱꪚ ꪣꪷ꪿báp movất vảTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪚꪱꪚ ꪣꪷ꪿: làm ăn vất vả
#12336ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱváng vàvất vưởngChưa xác định
* ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪴ꫁ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱ: vất va vất vưởng
#2484ꪅꪙꪰꪀ ꪅꪙꪰꪀkhnặc khnặcvấp nhiều lầnkhi lôi một vật điTính từ—
#7217ꪔ꫁ꪮꪉtỏngvấpChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪒ꪿ꪱꪙ: chân vấp đá
#7224ꪔ꫁ꪮꪉ ꪒꪴꪒtỏng đútvấpvấp phải cọc, đáChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪽ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪒꪴꪒ ꪶꪩ꫁ꪣ: chạy nhay vấp ngã
#6675ꪕꪱꪉtãngvấn đề Chưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙ ꪙꪱ: vấn đề ruộng đất
#12477ꪫꪸꪙviễnvấnChưa xác định
ꪫꪸꪙ ꪶꪠꪣ: vấn tóc
#2033ꪹꪀꪸꪒkếtvảyDanh từ
ꪹꪀꪸꪒ ꪜꪱ: vảy ká
#9501ꪠ꫁ꪱ ꪶꪠꪙfả fồnvải đi mưaChưa xác định—
#9538ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿fải fáyvải vócChưa xác định
* ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪵꪝ: vải vóc tơ lụa
#9539ꪠ꫁ꪱꪥ ꪠꪰꪒfải fắtvải tấmChưa xác định—
#3719ꪉꪸꪫngiễuvải rừngcâyChưa xác định—
#9498ꪠ꫁ꪱ ꪶꪨꪚfả lốpvải lót đệm, vải trải đệm, gaChưa xác định—
#9502ꪠ꫁ꪱ ꪔꪲ꫁fả tỉvải lót yên ngựaChưa xác định—
#9533ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥfải lãivải kẻChưa xác định—
#9530ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪋꪱfải chãuvải dệt thủ côngChưa xác định—
#9529ꪠ꫁ꪱꪥ ꪚ꫁ꪮꪣfải bỏmvải dệtChưa xác định—
#828ꪹꪚ꫁bửavải chèn náchDanh từ
: