Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 95
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11771ꪩꪲ ꪩꪱlĩ lã—pyChưa xác định—
#11770ꪨꪲ꫁lỉlimcây, một loại cây limChưa xác định—
#11769ꪨꪲ꪿ ꪩꪺꪒlí luộtluật lệ, lệ luậtChưa xác định—
#11768ꪨꪲ꪿lílíChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪣꪲ ꪨꪲ꪿: nói có lí
#11767ꪹꪩꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉlễu hênglàm dữChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪩꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪩꪸ꪿!: việc gì mà làm dữ đến vậy!
#11766ꪹꪩꪸꪫlễuquại, chơiChưa xác định
ꪹꪩꪸꪫ ꪀꪽ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: quại nhau một trận@lễu ngày!: chơi ngay!
#11765ꪹꪩꪸꪚlệpmóng, vuốt, vấuChưa xác định
ꪹꪩꪸꪚ ꪣꪳ: móng tay
#11764ꪹꪩꪸ꪿ꪉlêngđâm xổ, chạy xổ, xổ, xồChưa xác định
ꪹꪩꪸ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: đâm xổ vào nhà
#11763ꪹꪩꪸ꪿ꪉlêngtuốtlòng ruộtChưa xác định
ꪹꪩꪸ꪿ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪣ꫁ꪱ: tuốt ruột ngựa
#11762ꪹꪩꪸꪙlễnxesợi câyChưa xác định
ꪹꪩꪸꪙ ꪜ꪿ꪱꪙ: xe đay
#11761ꪹꪩꪸꪙlễnsóc vằnmột loại sóc vằnChưa xác định—
#11760ꪹꪨꪸꪙlềnchắtChưa xác định
ꪨꪱꪙ ꪹꪨꪸꪙ: cháu chắt
#11759ꪹꪩꪸꪣ ꪩꪸlễm lĩaliếm lápChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪹꪩꪸꪣ ꪩꪸ ꪵꪨ ꪝꪲ: mèo liếm láp đĩa mỡ
#11758ꪹꪩꪸꪣlễmgặmxương xảuChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪩꪸꪣ ꪒꪴꪀ: chó gặm xương
#11757ꪹꪩꪸꪣlễmmótChưa xác định
ꪹꪩꪸꪣ ꪣꪽ ꪶꪈ: mót khoai
#11756ꪹꪩꪸꪣlễmlimcâyChưa xác định—
#11755ꪹꪨꪸ꫁ꪣlểmchiếcChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ: chiếc răng
#11754ꪹꪨꪸ꫁ꪣlểmsợiChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪶꪠꪣ: sợi tóc
#11753ꪹꪨꪸ꫁ꪣlểmque, thanhnhỏChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪒꪲ꪿ꪙ: que đóm
#11752ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥlệc nọinhỏ nhặt, nhỏ mọn, vụn vặt Chưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪋꪫꪸ꫁ꪙ ꪐꪷ꫁ ꪑꪰꪒ ꪋꪫꪸ꫁ꪙ ꪫꪴ꫁ꪙ ꪫꪰꪒ: