Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 95
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6604ꪕꪱꪀtạkvắtChưa xác định
ꪕꪱꪀ ꪶꪄꪚ ꪔꪲꪙ: vắt cắn chân
#6605ꪕꪱꪀtạkđoChưa xác định
ꪕꪱꪀ ꪒꪲꪙ: đo đất đai
#6606ꪕꪱꪀtạktìm cách, kiếm cáchChưa xác định
ꪕꪱꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪼꪒ꫁: tìm cách làm cho bằng được
#6599ꪕ꫁ꪱꪥ ꪹꪭtại hữamạn thuyềnChưa xác định—
#6597ꪕ꫁ꪱꪥtạimạnChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪘ, ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪕ꫁ꪱꪥ: uống rượu ngồi trên, đi thuyền ngồi mạn; ăn trên ngồi trốc
#6598ꪕ꫁ꪱꪥtại—Chưa xác định—
#6548ꪕ꫁ꪱtạtạChưa xác định
ꪕ꫁ꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một tạ thóc
#6549ꪕ꫁ꪱtạ—Chưa xác định—
#7574ꪹꪔ꫁ꪙtưởnngấy, ngánChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪐ꪿ ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪹꪔ꫁ꪙ: ăn thịt mỡ nhiều ngấy
#7576ꪹꪔ꪿ꪉ ꪀꪺꪙtướng kuồntướng quânChưa xác định—
#7577ꪹꪔ꪿ꪉ ꪬꪱꪙtướng hànmãnh tướng, dũng tướngChưa xác định—
#7575ꪹꪔ꪿ꪉtướngtướngChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪔ꪿ꪉ: lên cấp tướng
#7573ꪹꪔꪀtướkdọngChưa xác định
ꪹꪔꪀ ꪼꪣ꫁: dọng tre
#7572ꪹꪔ꪿ꪥtướitrễmôiChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪹꪔ꪿ꪥ: trễ môi
#7571ꪕꪳ꪿ꪉtưngbịch, ịchChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪳ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ: ngã bịch xuống
#7534ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥtưa nọinhỏ giọtChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: tiền cho nhỏ giọt
#7535ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥtưa nọitừng ít mộtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: làm từng ít một
#7533ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒtưa báttừng bướcChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: bước từng bước
#7531ꪹꪕ꪿tưalần, bậnChưa xác định
ꪹꪕ꪿ ꪨꪰꪉ: lần sau; bận sau
#7532ꪹꪕ꪿tưatừngChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕ ꪶꪁꪙ: đi từng người