Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5547 | ꪏꪴ꫁ꪀ | sục | vập, vằng | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪏꪴ꫁ꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã vập xuống đất |
| #9706 | ꪡꪰꪒ | fặt | vập | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪡꪰꪒ ꪻꪎ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngã đầu vập vào ghế |
| #778 | ꪚꪴꪙ ꪒꪲ | bùn đì | vận đỏ | Danh từ | : |
| #9147 | ꪜ꪿ꪮꪉ | póng | vận vào | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ ꪁꪷ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪹꪊꪱ꫁: việc gì cũng vận vào mình |
| #783 | ꪚꪴꪙ ꪣꪴꪒ | bùn mụt | vận rủi, vận hạn | Danh từ | : |
| #8126 | ꪵꪙꪙ | nẽn | vận mệnh | Chưa xác định | ꪵꪙꪙ ꪹꪣꪉ ꪹꪭꪱ: vận mệnh nước ta |
| #782 | ꪚꪴꪙ ꪼꪢ | bùn mày | vận may | Danh từ | : |
| #5296 | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪎꪴꪒ | sỏn sút | vận hạn | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪎꪴꪒ ꪼꪜ ꪻꪎ꪿ ꪠꪴ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ: vận hạn đến với kẻ ác |
| #775 | ꪚꪴꪙ | bùn | vậnmê tín | Danh từ | ꪚꪴꪙ ꫛ: vận người |
| #1250 | ꪀꪾꪚ ꪀ꪿ꪱꪥ | kắp kái | vận | Động từ | ꪮꪽ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪑꪱ ꪀꪾꪚ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ: cái xấu chớ vận vào mình |
| #2745 | ꪄ꪿ꪺꪀ | khuốc | vẫy | Động từ | ꪄ꪿ꪺꪀ ꪣꪳ: vẫy tay |
| #3066 | ꪵꪀꪫ꪿ꪉ | koéng | vẫy | Chưa xác định | ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪹꪁꪷ: vẫy cờ |
| #5905 | ꪑꪰꪉ | nhẵng | vẫn, còn | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪀꪱ꪿: tôi vẫn ở chỗ cũ |
| #8745 | ꪝꪾꪚ | pặp | vẩy | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪝꪾꪚ ꪬꪴ: trâu vẩy tai |
| #6006 | ꪶꪐ꪿ꪉ | nhống | vẩu, vổ | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪶꪐ꪿ꪉ: răng vẩu |
| #11421 | ꪩ꫁ꪱ ꪒꪱꪥ | lạ đài | vẩn vơ | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪩ꫁ꪱ ꪨꪱꪥ: nghĩ vẩn vơ |
| #12524 | ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷ | vợt vỡ | vẩn vơ | Chưa xác định | ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: vẩn vơ ngoài phố |
| #2637 | ꪶꪄꪣ | khồm | vầucây, loại nhỏ | Danh từ | — |
| #8633 | ꪹꪝꪱ | pãu | vầucây | Chưa xác định | ꪘꪷ꪿ ꪹꪝꪱ: măng vầu |
| #8985 | ꪜꪲ꪿ꪙ | pín | vần | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: vần nồi cơm |