Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11792 | ꪨꪸꪚ ꪁꪺꪙ | liếp kuỗn | điếu cày | Chưa xác định | — |
| #11791 | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪒꪴ | liệng đù | chăn dắt | Chưa xác định | — |
| #11790 | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀ | liệng kừa | nuôi nấng | Chưa xác định | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: nuôi nấng con cái |
| #11789 | ꪩꪸ꫁ꪉ | liệng | chăn | Chưa xác định | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪉꪺ: chăn bò |
| #11788 | ꪩꪸ꫁ꪉ | liệng | nuôi | Chưa xác định | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: nuôi con |
| #11787 | ꪩꪸꪉ | liễng | vănvê cho xoắn lại | Động từ | ꪩꪸꪉ ꪹꪠꪷ꫁ꪉ: văn sáp ong |
| #11785 | ꪩꪸ꫁ꪙ ꪬꪸ꪿ꪣ | liện hiếm | liền khít | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪔꪴ ꪔꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪙ ꪬꪸ꪿ꪣ: cánh cửa đóng liền khít |
| #11784 | ꪩꪸ꫁ꪙ | liện | liềnđóng | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪔꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: mặt bàn đóng liền vào nhau |
| #11783 | ꪩꪸꪙ ꪝꪱꪙ | liễn pãn | niết bàn | Chưa xác định | — |
| #11782 | ꪩꪸ꪿ꪣ | liêm | mùi mẽ | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪩꪸ꪿ꪣ ꪎꪰꪉ: ăn một bát cơm mùi mẽ gì |
| #11781 | ꪩꪸ꪿ꪣ | liêm | nếp | Chưa xác định | ꪩꪸ꪿ꪣ ꪄꪽ: nếp nhăn |
| #11780 | ꪩꪸ꪿ꪣ | liêm | cạnh | Chưa xác định | ꪩꪸ꪿ꪣ ꪹꪖꪀ: cạnh thước |
| #11779 | ꪩꪲ꫁ꪀ | lịc | lịch | Chưa xác định | ꪩꪲ꫁ꪀ ꪣꪳ꫁: lịch ngày |
| #11778 | ꪩꪸ ꪶꪀ꫁ꪙ | lĩa kổn | liếm gótliếm đít | Chưa xác định | ꪩꪸ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪫꪱꪙ ꪝꪷ꪿: liếm gót quan thầy |
| #11777 | ꪩꪸ | lĩa | liếm | Chưa xác định | ꪵꪣꪫ ꪩꪸ ꪝꪲ: mèo liếm mỡ |
| #11776 | ꪩꪲ ꪩꪷ꪿ | lĩ lo | xoe | Chưa xác định | ꪩꪲ ꪩꪷ꪿ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: xoe đầu dây |
| #11775 | ꪩꪲ ꪩ꪿ꪽ | lĩ lăn | di | Chưa xác định | ꪩꪲ ꪩꪽ ꪶꪔ ꪶꪣꪒ: di kiến |
| #11774 | ꪩꪲ ꪩꪽ | lĩ lẵn | dằng dặcvh | Chưa xác định | ꪻꪭ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪭ꪿ ꪩꪲ ꪩꪽ: thửa tiếp thửa dằng dặc |
| #11773 | ꪩꪲ ꪩꪱꪙ | lĩ lãn | xoá nhoàvh | Chưa xác định | ꪩꪲ ꪩꪱꪙ ꪎꪸ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱ ꪄꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ: xoá nhoà hình ảnh của em đi |
| #11772 | ꪩꪲ ꪩꪱꪥ | lĩ lãi | lèo tèothức ăn | Chưa xác định | ꪀꪲ꫁ ꪜꪱꪒ ꪠꪳ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿ ꪩꪲ ꪩꪱꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: lèo tèo vài miếng thịt ở đáy bát |