Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 94
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2691ꪹꪅꪷ꫁ ꪔꪲꪙkhợ tìnsẩy chânđg. t.—
#2689ꪹꪅꪷ꫁ ꪅꪱꪉkhợ khãnglầm lỡTính từ
ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣ ꪻꪬ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪹꪅꪷ꫁ ꪅꪱꪉ: tha thứ cho kẻ lầm lỡ
#2685ꪹꪅꪷ꫁khợnhỡ, lỡĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁: nhỡ lời; lỡ miệng
#2686ꪹꪅꪷ꫁khợhớĐộng từ
ꪏꪳ꫁ ꪹꪅꪷ꫁: mua hớ
#2687ꪹꪅꪷ꫁khợnhịuĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪫꪽ ꪣꪰꪀ ꪹꪅꪷ꫁: nói nhanh hay nhịu
#2688ꪹꪅꪷ꫁khợsơ hởĐộng từ
ꪕꪾꪚ ꪹꪋꪷ ꪹꪅꪷ꫁: đánh lúc sơ hở
#2695ꪹꪅꪷꪥ ꪣꪳkhỡi mữquen tayTính từ—
#2694ꪹꪅꪷꪥkhỡiquenTính từ
ꪹꪅꪷꪥ ꪶꪎꪚ: quen mồm
#2492ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀkhnợc khnợctập tễnhTính từ
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ: đau chân đi tập tễnh
#2491ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀkhnợccà nhắcTính từ
ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ: chân đi cà nhắc
#2704ꪹꪅꪷꪉ ꪨꪷkhỡng lòlo tínhĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪨꪷ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo tính việc nhà
#2703ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙkhỡng khuỗnlo lườngĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙ ꪋꪴ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: lo lường mọi công việc
#2702ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱkhỡng khãlo liệuĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: lo liệu cho con cái
#2700ꪹꪅꪷꪉkhỡng—Động từ—
#2701ꪹꪅꪷꪉkhỡngliệuĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪼꪜ ꪻꪬ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪷ: liệu đi cho đúng giờ
#2221ꪹꪅꪱ ꪻꪊkhãu chàưbuồn phiềnvhTính từ
ꪹꪅꪱ ꪻꪊ ꪨꪱꪥ ꪨꪴ꪿: buồn phiền nhiều nỗi
#2223ꪹꪅꪱ ꪹꪈꪱkhãu ngàubuồn rầuvhTính từ
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪅꪱ ꪹꪈꪱ: đứng ngồi buồn rầu
#2222ꪹꪅꪱ ꪢ꫁ꪮꪣkhãu mỏmrầu rĩvhTính từ
ꪹꪅꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ ꪨꪱꪀ ꪹꪨꪉ: rầu rĩ úa tàn
#2838ꪹꪄ꫁ꪉ ꪹꪅꪸ ꪹꪕꪸꪀkhưởng khễ tệkbạc phếchChưa xác định—
#2839ꪹꪄ꫁ꪉ ꪹꪄꪸꪨ꪿ꪙkhưởng khlến—Chưa xác định—