Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6781 | ꪹꪕꪱ꫁ | tạu | đến | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪹꪕꪱ꫁ ꪹꪖꪱ꫁: học đến già |
| #6759 | ꪕꪱꪒ | tạt | toang | Chưa xác định | ꪼꪄ ꪕꪱꪒ ꪔꪴ ꪮꪮꪀ: mở toang cửa ra |
| #6755 | ꪕꪱꪚ ꪶꪕ | tạp tỗ | táp nham | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪕꪱꪚ ꪶꪕ: đồ dùng để táp nham |
| #6754 | ꪕꪱꪚ ꪹꪕꪸ | tạp tễ | giày xéo | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪱꪚ ꪹꪕꪸ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: trâu giày xéo vườn rau |
| #6750 | ꪕꪱꪚ | tạp | sàn gácthấp | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪱꪚ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁: làm sàn gác phơi thóc |
| #6751 | ꪕꪱꪚ | tạp | sạp, mớn | Chưa xác định | ꪕꪱꪚ ꪹꪭ: sạp thuyền; mớm thuyền |
| #6752 | ꪕꪱꪚ | tạp | đạpcây cỏ | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪱꪣ ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ ꪼꪜ: đạp bụi gai mà đi |
| #6753 | ꪕꪱꪚ | tạp | tạp, ẩu | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪕꪱꪚ: ăn tạp |
| #6743 | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪀꪫꪱꪙ | tạo koàn | quan lại, quan nha | Chưa xác định | — |
| #6742 | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸ | tạo fĩa | tạo phìa, phìa tạogiai cấp thống trị ở vùng thái | Chưa xác định | — |
| #6740 | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꫁ꪱꪙ | tạo bản | tạo bảnngười đứng đầu bản thời trước | Chưa xác định | — |
| #6741 | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꪿ꪱꪫ | tạo báo | cậu ấm, công tử | Chưa xác định | — |
| #6739 | ꪕ꫁ꪱꪫ | tạo | tạoquý tộc | Chưa xác định | * ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪙ ꪡꪸ: con tạo cháu phìa; con ông cháu cha |
| #6702 | ꪕ꫁ꪱꪉ | tạng | khe | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪱꪉ ꪒ꪿ꪱꪙ: khe đá |
| #6630 | ꪕ꫁ꪱꪣ ꪶꪕ꫁ꪉ | tạm tộng | tàm tạm | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪣ ꪶꪕ꫁ꪉ: buộc tàm tạm |
| #6631 | ꪕ꫁ꪱꪣ | tạm | tạm | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪕ꫁ꪱꪣ ꪼꪒ꫁: vườn tược tạm được |
| #6609 | ꪕꪱꪀ ꪫꪸꪀ | tạk việk | — | Chưa xác định | — |
| #6610 | ꪕꪱꪀ ꪫꪸꪀ | tạk việk | kiếm cớ | Chưa xác định | ꪕꪱꪀ ꪫꪸꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ: kiếm cớ không đi |
| #6608 | ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙ | tạk pùn | sắp đặt | Chưa xác định | ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙ ꪨꪴ꪿ ꪎꪴ꪿: sắp đặt kế hoạch |
| #6607 | ꪕꪱꪀ ꪢꪱꪥ | tạk mài | đo đạc | Chưa xác định | ꪕꪱꪀ ꪢꪱꪥ ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ: đo đạc ruộng đất |