Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11677 | ꪨ꫁ꪽ | lẳn | vắt sổ | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪽ ꪵꪄꪙ ꪹꪎ꫁: vắt sổ tay áo |
| #9564 | ꪠ꪿ꪱꪙ | fán | vắt qua | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪀ ꪠ꪿ꪱꪙ ꪕꪱꪉ: mắc dây vắt qua đường |
| #10851 | ꪣ꫁ꪺꪙ | muộn | vắt | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪤ꪿ꪽ: vắt màn |
| #8614 | ꪝꪱꪒ | pạt | vắt | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪝꪱꪒ ꪚ꪿ꪱ: áo vắt vai |
| #8715 | ꪜ꫁ꪽ | pẳn | vắt | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪽ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ: vắt quần áo ướt |
| #590 | ꪚꪲꪚ | bíp | vắt | Động từ | ꪚꪲꪚ ꪢꪱꪀ ꪩꪲꪫ: vắt quả chanh |
| #4062 | ꪊꪰꪀ | chắc | vắt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ ꪊꪰꪀ: nước trong vắt |
| #6604 | ꪕꪱꪀ | tạk | vắt | Chưa xác định | ꪕꪱꪀ ꪶꪄꪚ ꪔꪲꪙ: vắt cắn chân |
| #10690 | ꪢꪮꪉ | mòng | vắng, quạnh, tẻ | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ ꪢꪮꪉ: đêm vắng |
| #10697 | ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ | mòng sliu | vắng tanh, vắng ngắt, vắng teo, vắng vẻ, tẻ ngắt | Chưa xác định | ꪩꪱꪒ ꪩꪲ ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ: chợ búa vắng tanh |
| #10695 | ꪢꪮꪉ ꪜꪲ꪿ꪙ | mòng pín | vắng lặng | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪢꪮꪉ ꪜꪲ꪿ꪙ: đêm khuya vắng lặng |
| #12411 | ꪪꪰ꪿ꪉ | vắng | vắng | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉ: đi vắng |
| #4167 | ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | chện | vậy | Chưa xác định | ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ: ai cũng làm vậy thôi |
| #2964 | ꪀꪲ꫁ꪉ ꪹꪀ꪿ꪙ | kỉng kướn | vật vã, lăn lóc | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪹꪀ꪿ꪙ: khóc vật vã |
| #2960 | ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀꪮꪀ | kỉng kók | vật mình | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀꪮꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪥꪉ: nằm vật trên giường |
| #2583 | ꪄꪮꪉ ꪅꪱꪙ | khòng khãn | vật lạ, của lạvh | Danh từ | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪨꪱꪀ ꪄꪮꪉ ꪅ꪿ꪱꪙ: của ngon vật lạ |
| #1323 | ꪶꪁꪩ꪿ | klô | vật dài hình lăng trụ | Tính từ | : |
| #11554 | ꪩ꫁ꪱꪫ | lạo | vật | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁: gió giật ngọn cây |
| #4963 | ꪎꪰꪒ | sắt | vật | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪎꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪜꪱꪀ: con vật không biết nói |
| #3799 | ꪶꪉ꫁ꪣ | ngộm | vật | Chưa xác định | ꪶꪉ꫁ꪣ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: vật nhau ngã |