Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6640 | ꪔ꫁ꪱꪙ | tản | trò chuyện, tâm tình | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱꪙ ꪋꪴ꫁: trò chuyện với nhân tình |
| #6596 | ꪔ꫁ꪱꪥ | tải | — | Chưa xác định | — |
| #6534 | ꪔ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪣ | tả lạm | úm | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪣ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: úm trẻ con |
| #6535 | ꪔ꫁ꪱ ꪡ꫁ꪱꪙ | tả fạn | — | Chưa xác định | — |
| #6533 | ꪔ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿ | tả chư | coi như, cho là | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ: coi như thế; cho là thế |
| #6528 | ꪔ꫁ꪱ | tả | tébằng chân | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪶꪔ: té nước vào người |
| #6529 | ꪔ꫁ꪱ | tả | coi | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪔ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ: không coi nhau ra gì |
| #6530 | ꪔ꫁ꪱ | tả | qui | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ ꪔ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: ngô qui ra thóc |
| #6531 | ꪔ꫁ꪱ | tả | tính | Chưa xác định | ꪹꪕ꪿ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪔ꫁ꪱ: lần này không tính |
| #6532 | ꪔ꫁ꪱ | tả | đánh | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱ ꪹꪩꪒ: đánh tiết canh |
| #6809 | ꪼꪕ꫁ ꪬꪷ | tạy hò | —vật tượng trưng cho hồn người trong gia đình | Chưa xác định | — |
| #6808 | ꪼꪕ꫁ | tạy | — | Chưa xác định | — |
| #6782 | ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪮꪫ | tạu èo | chống nạnh | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪮꪫ: đứng chống nạnh |
| #6785 | ꪹꪕꪱ꫁ ꪖꪴ꪿ | tạu thú | chống đũa | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ꪣ ꪨꪱꪥ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪱ꫁ ꪖꪴ꪿: no quá ngồi chống đũa |
| #6783 | ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪄꪙ | tạu khèn | chống tay | Chưa xác định | ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪝꪱꪙ: chống tay vào bàn |
| #6784 | ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪄꪙ | tạu khèn | khùynh tay | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪄꪙ: đứng khùynh tay |
| #6777 | ꪹꪕꪱ꫁ | tạu | đềcây | Chưa xác định | — |
| #6778 | ꪹꪕꪱ꫁ | tạu | gậychống | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪹꪕꪱ꫁: chống gậy |
| #6779 | ꪹꪕꪱ꫁ | tạu | chốngngười | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪱ꫁ ꪁꪱꪉ: ngồi chống cằm |
| #6780 | ꪹꪕꪱ꫁ | tạu | tận | Chưa xác định | ꪹꪕꪱ꫁ ꪭꪮꪒ ꪹꪭꪙ: đến tận nhà |