Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 93
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4093ꪋꪾ꫁chặmvếtChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪋꪾ꫁: cốc có vết
#12427ꪵꪪ꫁ ꪪ꪿ꪮꪉvẻ vóngvẽ vờiChưa xác định
ꪵꪪ꫁ ꪪ꪿ꪮꪉ ꪮꪮꪀ ꪔꪳ꪿ꪣ ꪫꪸꪀ: vẻ vời ra thêm việc
#9020ꪝꪲꪙ ꪁꪫꪱꪣpĩn koãmvẽ chuyện, vẽ vờiChưa xác định
* ꪝꪲꪙ ꪖ꫁ꪮꪥ ꪝꪲꪙ ꪁꪫꪱꪣ: đặt lời vẽ chuyện
#6940ꪵꪔ꫁ꪣtẻmvẽvăn hoaChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪩꪱꪥ ꪚꪺ: vẽ hình bông sen
#12426ꪵꪪ꫁vẻvẽChưa xác định
ꪵꪪ꫁ ꪶꪔ ꪶꪙ꫁ꪀ: vẽ con chim
#8379ꪹꪙ꫁nựavẻ, sắc Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ: vẻ mặt; sắc mặt
#10516ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱmĩ nảvẻ vang, rỡ ràng, rạng rỡChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ: con làm nên làm cha mẹ vẻ vang
#3902ꪋ꫁ꪱꪥ ꪹꪋꪙchại chưỡnvẹo vọChưa xác định
ꪎꪳ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪋ꫁ꪱꪥ ꪹꪋꪙ: chữ viết vẹo vọ
#2497ꪄꪷkhòvẹoTính từ
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪄꪷ: vẹo sường
#11954ꪶꪨ꪿ꪀlốcvặtChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪀ ꪶꪄꪙ ꪼꪀ꪿: vặt lỗng gà
#11549ꪩ꫁ꪱꪫlạovặn, vítChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪫ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: vạn đinh
#12409ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁vặn vẹvặn vẹoChưa xác định
ꪖꪱꪣ ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁: hỏi vặn vẹo
#600ꪚꪲꪒ ꪩ꫁ꪱꪫbít lạovặn mạnhĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪵꪎ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪮꪮꪀ: vặn mạnh cái đinh ra
#12405ꪫ꫁ꪽvặnvặnChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪁꪲꪣ ꪫ꫁ꪽ ꪵꪘꪉ: dùng kìm vặn đinh
#12406ꪫ꫁ꪽvặnvặnChưa xác định
* ꪖꪱꪣ ꪫ꫁ꪽ ꪖꪱꪣ ꪵꪫ꫁: hỏi vặn hỏi vẹo
#12407ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁vặn vẹvằn vèoChưa xác định
* ꪫ꫁ꪽ ꪪꪴ꫁ ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁: vằn và vằn vèo
#961ꪀ꪿ꪱꪙvằnDanh từ
ꪢꪱ ꪬꪱꪉ ꪀ꪿ꪱꪙ: chó đuôi vằn
#11432ꪩꪱꪥlãivằnChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪩꪱꪥ: mèo vằn
#8762ꪝꪰꪒpặtvắt, vạtChưa xác định
ꪋꪰꪀ ꪹꪋꪀ ꪚꪮꪀ ꪁꪫꪱꪥ ꪝꪰꪒ: giật dây cho trâu vắt
#3774ꪉꪮꪙ ꪉꪷ꪿ngõn ngovắt vẻoChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪉꪮꪙ ꪉꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: ngồi vắt vẻo trên cành cây