Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 92
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11832ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁lịp lịlép xẹp, lép kẹp, xép xẹpChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁: bụng lép kẹp
#11831ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁lịp lịóp xọpChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁: hạt thóc óp xọp
#11830ꪩꪲꪚlịpóphạtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲꪚ: thóc óp
#11829ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩ꫁ꪺlịng luạlụa lĩnhChưa xác định—
#11828ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩꪱlịng lãlĩnh làChưa xác định—
#11827ꪩꪲ꫁ꪉlịnglĩngChưa xác định
ꪩꪲ꫁ꪉ ꪹꪉꪷꪙ: lĩnh tiền
#11826ꪩꪲ꫁ꪉlịnglĩnhChưa xác định
ꪎꪲ꫁ꪙ ꪩꪲ꫁ꪉ: váy lĩnh
#11825ꪩꪲꪉ ꪕꪮꪀlĩng tọkkhỉ độcChưa xác định—
#11824ꪩꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉlĩng ốngmỏ súng, mỏ quạChưa xác định—
#11823ꪩꪲꪉ ꪶꪩꪣlĩng lỗmcu liChưa xác định—
#11822ꪩꪲꪉ ꪀꪲ꪿lĩng kícù lầnChưa xác định—
#11821ꪩꪲꪉ ꪮꪲlĩng ìkhỉ độtChưa xác định—
#11820ꪩꪲꪉ ꪵꪒꪉlĩng đèngnhóc conChưa xác định
ꪵꪠꪙ ꪩꪲꪉ ꪵꪒꪉ ꪣꪱ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ: bọn nhóc con đến quấy rối
#11819ꪩꪲꪉ ꪵꪒꪉlĩng đèngkhỉ sócChưa xác định—
#11818ꪩꪲꪉlĩngkhỉChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪜꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪲꪉ: mặt nhăn như mặt khỉ
#11817ꪨꪲ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉlíng tánglính trángChưa xác định—
#11816ꪨꪲ꪿ꪉlíng—Chưa xác định—
#11815ꪨꪲ꪿ꪉlíngdốcChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪨꪲ꪿ꪉ ꪬꪺ: nằm dốc đầu
#11814ꪨꪲ꪿ꪉlínglínhChưa xác định
ꪼꪜ ꪨꪲ꪿ꪉ: đi lính
#11813ꪩꪲ꫁ꪙ ꪀꪰ꫁ꪉlịn kẳngríu lưỡiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪩꪲ꫁ꪙ ꪀꪰ꫁ꪉ: nói ríu lưỡi