Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6800 | ꪼꪔ꫁ | tảy | thắp | Chưa xác định | ꪼꪔ꫁ ꪵꪓꪙ: thắp đèn: |
| #6801 | ꪼꪔ꫁ | tảy | châm | Chưa xác định | ꪼꪔ꫁ ꪼꪡ: châm lửa |
| #6802 | ꪼꪔ꫁ | tảy | soi | Chưa xác định | ꪼꪔ꫁ ꪒꪲ꪿ꪙ: soi đuốc |
| #6767 | ꪹꪔꪱ꫁ ꪝꪴ꪿ꪉ | tảu pung | bầu sao | Chưa xác định | — |
| #13641 | ꪹꪔ꫁ꪱ ꪝꪴ꪿ꪉ | tảu pung | hồ lôbầu | Danh từ | — |
| #13640 | ꪹꪔ꫁ꪱ ꪹꪄ꫁ꪱ | tảu khảu | bầu nậm | Chưa xác định | — |
| #6766 | ꪹꪔꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ | tảu khảu | bầu nậm | Chưa xác định | — |
| #6763 | ꪹꪔꪱ꫁ | tảu | bầucây | Chưa xác định | — |
| #6764 | ꪹꪔꪱ꫁ | tảu | bầu | Chưa xác định | ꪹꪔꪱ꫁ ꪶꪙꪣ: bầu sữa |
| #6765 | ꪹꪔꪱ꫁ | tảu | vềvh | Chưa xác định | ꪹꪔꪱ꫁ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪹꪎꪉ: về đến bản mường thân thương |
| #13639 | ꪹꪔ꫁ꪱ | tảu | vềvh | Động từ | ꪹꪔ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪹꪎꪉ: về đến bản mường thân thương |
| #13637 | ꪹꪔ꫁ꪱ | tảu | bầucây | Chưa xác định | — |
| #13638 | ꪹꪔ꫁ꪱ | tảu | bầu | Chưa xác định | ꪹꪔ꫁ꪱ ꪶꪙꪣ: bầu sữa |
| #6735 | ꪔ꫁ꪱꪫ | tảo | chầuhút xách | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪫ ꪔ꫁ꪱꪫ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ ꪙꪳ꪿ꪉ: làm một chầu thuốc lào |
| #6669 | ꪔ꫁ꪱꪉ | tảng | bấccây | Chưa xác định | — |
| #6670 | ꪔ꫁ꪱꪉ | tảng | lõi sốp | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪣꪲ ꪔ꫁ꪱꪉ: cây chó đẻ có lõi sốp |
| #6671 | ꪔ꫁ꪱꪉ | tảng | phao | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱꪉ ꪹꪚꪸꪒ: phao câu |
| #6641 | ꪔ꫁ꪱꪙ ꪠ꫁ꪱꪙ | tản fản | cứ | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱꪙ ꪠ꫁ꪱꪙ ꪯꪱꪥ ꪼꪜ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪮꪙ: anh cứ đi xem đã |
| #6638 | ꪔ꫁ꪱꪙ | tản | gọtchiều dọc | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱꪙ ꪼꪎ꫁ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: gọt múi dưa |
| #6639 | ꪔ꫁ꪱꪙ | tản | vạt cỏ | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱꪙ ꪁꪽ ꪙꪱ: vạt cỏ bờ ruộng |