Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11595 | ꪹꪩꪱ | lãu | vệt, cột | Chưa xác định | ꪹꪩꪱ ꪁꪺꪙ ꪼꪡ: vệt khói lửa |
| #12323 | ꪫ꪿ꪱꪙ | van | vệt | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱꪙ ꪠꪮꪙ: vệt vôi |
| #2555 | ꪄꪮꪀ | khók | vệ | Danh từ | ꪄꪮꪀ ꪕꪱꪉ: vệ đường |
| #335 | ꪚꪱꪙ ꪬꪴ ꪶꪑ꫁ꪀ | bàn hù nhộc | vểnh râu, lên râu | Động từ | ꪼꪒ꫁ ꪎꪳꪉ ꪚꪱꪙ ꪬꪴ ꪶꪑ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: được khen vểnh râu lên |
| #5999 | ꪶꪑ꫁ꪀ | nhộc | vểnh | Chưa xác định | ꪶꪑ꫁ꪀ ꪬꪴ: vểnh tai |
| #12557 | ꪬꪱ | hà | về với | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱꪫ ꪬꪱ ꪩꪴꪀ: vội về với con |
| #6685 | ꪕꪱꪉ ꪭꪲ | tãng hĩ | về sauđường dài | Chưa xác định | ꪨꪷ ꪈꪾ꪿ ꪕꪱꪉ ꪭꪲ: lo nghĩ về sau |
| #8647 | ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ | pày nả | về sau | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ ꪼꪅ꫁ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: từ nay về sau: từ nay về sau |
| #7641 | ꪹꪖꪱ꫁ ꪣꪱ | thảu mã | về già | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪣꪱ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪭꪉ: về già yếu sức |
| #12558 | ꪬꪱ | hà | về choxa | Chưa xác định | ꪹꪔꪸ꫁ꪣ ꪎꪳ ꪬꪱ ꪣꪸ: viết thư về cho vợ |
| #13639 | ꪹꪔ꫁ꪱ | tảu | vềvh | Động từ | ꪹꪔ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪹꪎꪉ: về đến bản mường thân thương |
| #10089 | ꪣꪱ | mã | về | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: về nhà |
| #10092 | ꪣꪱ | mã | về | Chưa xác định | ꪹꪫꪱ꫁ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: nói về vấn đề học tập |
| #10892 | ꪹꪣ | mữa | vềhướng lên | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪵꪠꪚ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ: xin phép về nhà |
| #6765 | ꪹꪔꪱ꫁ | tảu | vềvh | Chưa xác định | ꪹꪔꪱ꫁ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪹꪎꪉ: về đến bản mường thân thương |
| #3424 | ꪶꪮꪙ ꪶꪔꪙ | ồn tồn | vếu, vù | Chưa xác định | ꪻꪁ꪿ ꪶꪮꪙ ꪶꪔꪙ: sưng vếu; sưng vù |
| #13096 | ꪭꪮꪥ | hõi | vết, dấu vết, lốt | Chưa xác định | ꪭꪮꪥ ꪔꪲꪙ: vết chân |
| #4095 | ꪋꪾ꫁ ꪭꪮꪥ | chặm hõi | vết tích | Chưa xác định | ꪋꪾ꫁ ꪭꪮꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪠꪱ: vết tích ở tường |
| #8490 | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ | pák bát | vết thương | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: băng bó vết thương |
| #8523 | ꪜꪱꪙ | pàn | vết chàm | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪜꪱꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: có vết chàm ở tay |