Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9199 | ꪶꪜꪀ | pốk | vỏ quả bầu khô | Chưa xác định | — |
| #9249 | ꪹꪝꪷꪥ | pỡi | vỏ lụacủ, hạt | Chưa xác định | ꪹꪝꪷꪥ ꪣꪽ ꪀꪷ: vỏ lụa củ sắn |
| #79 | ꪀꪱꪚ | káp | vỏ khô | Danh từ | ꪔꪱꪣ ꪀꪱꪚ ꪼꪣ꫁: Đun bằng vỏ cây khô |
| #5712 | ꪹꪎ꫁ ꪢꪮꪙ | sửa mòn | vỏ gối, áo gối | Chưa xác định | — |
| #2350 | ꪵꪄ꪿ꪙ | khén | vỏ gaicây | Danh từ | — |
| #1079 | ꪀꪱꪚ ꪄꪮꪙ | káp khòn | vỏ cây khô | Danh từ | : |
| #6399 | ꪒꪮꪉ ꪡꪱ | đòng fã | vỏ chănThái | Chưa xác định | — |
| #6398 | ꪒꪮꪉ | đòng | vỏchăn | Chưa xác định | ꪡꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪒꪮꪉ: chăn không có vỏ |
| #9449 | ꪹꪜꪀ | pướk | vỏquả, củ | Chưa xác định | ꪹꪜꪀ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: vỏ quả bưởi |
| #9059 | ꪜꪷ꫁ | pỏ | vỏvật tròn, cứng | Chưa xác định | ꪜꪷ꫁ ꪼꪎ꪿: vỏ trứng |
| #8085 | ꪘꪰꪉ | nằng | vỏcây | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪀꪷ ꪵꪁ꪿: vỏ cây quế |
| #9356 | ꪝꪴ꪿ꪉ ꪊꪨꪺꪀ | pung chluốk | vọt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪊꪨꪺꪀ ꪮꪮꪀ: nước vọt ra |
| #6404 | ꪒꪮꪒ | đót | vọng | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪒꪮꪒ ꪻꪎ꪿: gọi vọng sang |
| #12394 | ꪫꪰꪀ | vặc | vọc, tron | Chưa xác định | ꪫꪰꪀ ꪚ꪿ꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ: vọc mà lươn |
| #8865 | ꪹꪜꪸꪒ ꪙꪾ꫁ | pết nặm | vịt trời | Chưa xác định | — |
| #8863 | ꪹꪜꪸꪒ | pết | vịt | Chưa xác định | * ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt |
| #3697 | ꪵꪉ꫁ꪫ | ngẹo | vịn | Chưa xác định | ꪵꪉ꫁ꪫ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: vịn cành cây |
| #2370 | ꪵꪅ꫁ꪫ | khẹo | vịn | Động từ | ꪵꪅ꫁ꪫ ꪚ꪿ꪱ: vịn vai |
| #13541 | ꪬꪳꪣ | hừm | vỉ | Chưa xác định | ꪬꪳꪣ ꪼꪬ: vỉ chõ |
| #7678 | ꪵꪖꪫ | thèo | vệt, ráng | Chưa xác định | ꪵꪖꪫ ꪹꪨꪉ ꪵꪒꪉ: vệt xanh đỏ |