Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 9
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13504ꪭꪴꪒhụttuốtChưa xác định
ꪭꪴꪒ ꪹꪄꪱ꫁: tuốt lúa
#13503ꪭꪴꪒhụtmúiChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪭꪴꪒ ꪹꪋꪀ: cởi múi dây
#13502ꪬꪴꪚ ꪠꪴꪉhúp fùngvá víuChưa xác định
ꪬꪴꪚ ꪠꪴꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: vá víu quần áo
#13501ꪬꪴꪚ ꪢ꫁ꪱꪣhúp mảm—Chưa xác định—
#13500ꪬꪴꪚ ꪬꪺꪥhúp huồivơ vétChưa xác định
ꪬꪴꪚ ꪬꪺꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: vơ vét của cải
#13499ꪬꪴꪚhúpthàmChưa xác định
ꪬꪴꪚ ꪀꪲꪙ: tham ăn
#13498ꪭꪺꪒhuộtvãinướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪭꪺꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ: nước vãi vào ghế
#13497ꪬꪺꪒ ꪬꪺꪒhuốt huốtthon thótChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ ꪬꪺꪒ ꪬꪺꪒ: giật mình thon thót
#13496ꪬꪺꪒ ꪒꪰ꪿ꪉhuốt đắnglọc lấy nước troChưa xác định—
#13495ꪬꪺꪒhuốtvogạo đã ngâmChưa xác định
ꪬꪺꪒ ꪹꪄꪱ꫁: vo gạo
#13494ꪬꪺꪒhuốtrổ, ráChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪠꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪬꪺꪒ ꪼꪫ꫁: để rau vào cái rổ
#13493ꪭꪺꪚhuộpgộp chặtChưa xác định
ꪭꪺꪚ ꪎꪮꪉ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: gộp chặt hai miếng ván vào nhau
#13492ꪬꪺꪚhuốpchuốcChưa xác định
ꪬꪺꪚ ꪹꪮꪱ ꪫꪸꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: chuốc lấy cái xấu
#13491ꪬꪺꪚhuốphót, hốt, vơdùng tayChưa xác định
ꪬꪺꪚ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: hót rác
#13490ꪭ꫁ꪺꪉhuộngtânChưa xác định
ꪜꪲ ꪭ꫁ꪺꪉ ꪻꪁ꫁: năm tân hợi
#13489ꪭ꪿ꪺꪉhuông—Chưa xác định—
#13488ꪭ꪿ꪺꪉhuôngsàotrong nhàChưa xác định
ꪭ꪿ꪺꪉ ꪝꪱꪒ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: sào vắt quần áo
#13487ꪭꪺꪉhuỗngbôngcó hạtChưa xác định
ꪭꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁: bông lúa
#13486ꪭꪺꪉhuỗngmột loại bu gàChưa xác định—
#13485ꪬ꪿ꪺꪉ ꪀ꫁ꪱꪙhuống kảntụt nõChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪀ꫁ꪱꪙ: mít tụt nõ