Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 9
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#288ꪯ꫁ꪽặnấy, đấyđ.
ꪠꪴ꫁ ꪙ꫁ꪽ: người ấy
#3869ꪊ꪿ꪱcháấyc.
ꪊ꪿ꪱ! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: ấy! đứng làm thế
#3457ꪹꪮꪷ꪿ớấyChưa xác định
ꪹꪮꪷ꪿! ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪸ?: ấy! sao lại làm thế?
#3190ꪮꪲ꪿íấyChưa xác định
ꪮ꪿ꪥ! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: ấy! đừng làm thế!
#3162ꪹꪮꪸ꪿ếấyChưa xác định
ꪹꪯꪸ ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: ấy! đừng làm thế!
#5144ꪎꪸꪫ ꪭꪸꪫsiều hiễuấu niênvhChưa xác định—
#12878ꪭꪾꪚhặpấtChưa xác định
ꪜꪲ ꪭꪾꪚ ꪹꪢꪱ꫁: năm ất mão
#1504ꪀꪮꪒ ꪮꪴ꫁ꪣkót ủmấp ủĐộng từ
ꪀꪮꪒ ꪮꪴ꫁ꪣ ꪩꪴꪀ ꪭꪰꪀ: Ấp ủ con yêu
#5877ꪐꪾ꪿ ꪐꪰꪉnhắm nhằngấp úngChưa xác định
* ꪐꪾ꪿ ꪐꪴ꫁ ꪐꪾ꪿ ꪑꪰ꪿ꪉ: ấp a ấp úng
#9661ꪡꪰꪀfặcấpChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪡꪰꪀ ꪼꪎ꪿: gà ấp trứng
#8154ꪹꪘꪸ꫁ꪙnểnấn, dìmChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ꪙ ꪶꪀꪉ ꪔꪰꪀ: ấn công tắc
#3469ꪹꪮꪷ꪿ꪣớmấm, siêuChưa xác định—
#3513ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪤꪸꪙún dềnấm lạnhChưa xác định—
#3511ꪮꪴ꪿ꪙúnấmChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪙꪮꪙ ꪮꪴ꪿ꪙ: ăn tốt ngủ ấm; ăn no mặc ấm
#217ꪵꪮ꫁ꪉẻngảnhDanh từ
ꪨ꪿ꪽ ꪵꪮ꫁ꪉ: chụp ảnh
#739ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱbốt sảuảm đạmTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ: trời ảm đạm
#165ꪮ꪿ꪱꪥáiảivhDanh từ
ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥ: cửa ải
#3720ꪉꪸꪫ ꪈꪲꪒngiễu ngítưỡn ẹoChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪉꪸꪫ ꪈꪲ ꪉꪸꪫ ꪈꪲꪒ: đi ưỡn a ưỡn ẹo
#3693ꪵꪉ꫁ꪙngẹnưỡnChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪙ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: ưỡn ngực
#3123ꪵꪮꪣ ꪹꪨꪉèm lườngườnChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪵꪮꪣ ꪹꪨꪣ: nằm ườn