Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4616 | ꪹꪋꪙ | chưỡn | qua, trôi quavh | Chưa xác định | * ꪜꪲ ꪹꪋꪙ ꪹꪚꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: năm tháng trôi qua |
| #4623 | ꪹꪋꪉ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ | chưỡng ép sừ | trường họcvăn hóa | Chưa xác định | — |
| #4622 | ꪹꪋꪉ ꪵꪮꪚ | chưỡng ép | trường họcnói chung | Chưa xác định | — |
| #4621 | ꪹꪋꪉ | chưỡng | trường | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪹꪋꪉ: em tới trường |
| #4614 | ꪹꪋꪀ ꪝꪰꪒ | chượk pặt | dây thừngtrâu bò | Chưa xác định | — |
| #4613 | ꪹꪋꪀ | chượk | dây, thừng, chạc | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ: bện dây; bện thừng |
| #4586 | ꪹꪋ ꪹꪄꪱ | chữa khàu | dây giun, dây leo | Chưa xác định | — |
| #4585 | ꪹꪋ ꪬꪴꪀ | chữa húk | sợi dọccanh cửi | Chưa xác định | — |
| #4583 | ꪹꪋ | chữa | dâythân leo | Chưa xác định | ꪹꪋ ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪀ: dây bí |
| #4584 | ꪹꪋ | chữa | rủ | Chưa xác định | ꪹꪋ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: rủ nhau đi học |
| #3998 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪼꪡ | chảu fãy | ông táo | Chưa xác định | — |
| #3994 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪹꪣꪉ | chảu mưỡng | người đứng đầu một mường, chúa đất | Chưa xác định | — |
| #3995 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪹꪣꪉ | chảu mưỡng | nguyên thủ quốc gia | Chưa xác định | — |
| #4004 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪹꪎ꫁ | chảu sửa | chủ áongười đại diện cho dân trong lễ nghi xưa | Chưa xác định | — |
| #4003 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪶꪔ | chảu tồ | đích thân | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪶꪔ ꪣꪱ ꪛꪱꪙ: đích thân đến bàn bạc |
| #3999 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ ꪁꪾ | chảu fén đìn kẵm | — | Chưa xác định | — |
| #4000 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ | chảu fén đìn | lãnh chúa | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ ꪼꪕ: lãnh chúa xứ thái |
| #4001 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ | chảu fén đìn | bá chủ thế giới | Chưa xác định | — |
| #3993 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪬꪺ | chảu hùa | minh chủ | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁ ꪬꪺ: tôn làm minh chủ |
| #3997 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪡ꫁ꪱ | chảu fạ | ông trời | Chưa xác định | — |