Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11243 | ꪤ꪿ꪮꪙ | dón | vợi | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪶꪄꪣ ꪁꪷ꫁ ꪤ꪿ꪮꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: nỗi đau đã vợi |
| #7992 | ꪹꪘꪱ꫁ | nảu | vợ, phu nhânvh | Chưa xác định | — |
| #10534 | ꪣꪸ ꪙ꫁ꪮꪥ | mĩa nọi | vợ lẽ | Chưa xác định | — |
| #10536 | ꪣꪸ ꪎꪳꪚ | mĩa sứp | vợ kế, bà kế | Chưa xác định | — |
| #10531 | ꪣꪸ ꪨꪺꪉ | mĩa luồng | vợ cả | Chưa xác định | — |
| #10529 | ꪣꪸ ꪭ꫁ꪱꪉ | mĩa hạng | vợ cũvợ đã bỏ, vợ đã li dị | Chưa xác định | — |
| #9978 | ꪠꪺ ꪣꪸ | fùa mĩa | vợ chồng | Chưa xác định | ꪠꪺ ꪣꪸ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪩꪱ ꪡꪽ ꪝꪴ ꪹꪄꪱ ꪁꪷ꫁ ꪁ꫁ꪱꪙ: vợ chồng hòa hợp chép núi cao cũng đổ; thuận vợ thuận chồng tát biển đông cũng cạn |
| #10528 | ꪣꪸ ꪀ꪿ꪱꪫ | mĩa káo | vợ chưa cưới | Chưa xác định | — |
| #10535 | ꪣꪸ ꪜꪱꪥ | mĩa pài | vợ bé | Chưa xác định | — |
| #10527 | ꪣꪸ | mĩa | vợ | Chưa xác định | * ꪹꪜꪸꪙ ꪠꪺ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪸ: thành vợ thành chồng |
| #2521 | ꪄꪫꪱꪀ | khoák | vỡ vạc | Động từ | ꪵꪮꪚ ꪨꪱꪥ ꪁꪷ꫁ ꪄꪫꪱꪀ ꪮꪮꪀ ꪹꪕ꫁ ꪙ꫁ꪮꪥ: Học nhiều cũng vỡ vạc ra dần |
| #973 | ꪁ꫁ꪱꪙ ꪶꪁ꫁ꪀ | kạn kộc | vỡ lở | Động từ | ꪠꪱ ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪶꪁ꫁ꪀ: thành đất vỡ lở |
| #2524 | ꪄꪫꪱꪀ ꪭꪴ꫁ | khoák hụ | vỡ lẽ | Động từ | ꪡꪰꪉ ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪄꪫꪱꪀ ꪭꪴ꫁ ꪮꪮꪀ: nghe phân tích vỡ lẽ ra |
| #2232 | ꪼꪄ ꪻꪊ | khày chàư | vỡ lòng | Động từ | ꪵꪮꪚ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪼꪄ ꪻꪊ: học lớp vỡ lòng |
| #7023 | ꪔꪲ꪿ ꪹꪭ꫁ | tí hựa | vỡ hoang | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪔꪲ꪿ ꪹꪭ꫁: ruộng vỡ hoang |
| #6925 | ꪵꪔꪀ | ték | vỡ | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪔꪀ: bát vỡ |
| #7022 | ꪔꪲ꪿ | tí | vỡđất đai | Chưa xác định | ꪔꪲ꪿ ꪙꪱ: vỡ ruộng |
| #5790 | ꪑ꪿ꪱꪥ | nhai | vỡdo lũ lụt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱ ꪁꪽ ꪘꪮꪉ ꪑ꪿ꪱꪥ: lũ vỡ bờ ao |
| #8748 | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪵꪔ꫁ꪣ | pặp sừ tẻm | vở, quyển vở | Chưa xác định | — |
| #8961 | ꪝꪸ꫁ꪙ | piện | vờ, giả | Chưa xác định | ꪝꪸ꫁ꪙ ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ: vờ ngủ |