Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 87
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11932ꪨꪮꪒlótnhótcâyChưa xác định—
#11931ꪩꪮꪚlọpchuồngdêChưa xác định
ꪩꪮꪚ ꪵꪚ꫁: chuồng dê
#11930ꪨꪮꪚ ꪨ꫁ꪮꪥlóp lỏicụp, cúp, thu mìnhChưa xác định
ꪢꪱ ꪬꪱꪉ ꪨꪮꪚ ꪨ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ: chó cụp đuôi chạy
#11929ꪨꪮꪚlóp—Chưa xác định—
#11928ꪨꪮꪚlópbọcChưa xác định
ꪨꪮꪚ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bọc quyển sách
#11927ꪨꪮꪚlóplótChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨꪮꪚ: áo lót
#11926ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁lọng nặmúng nước, úng thủyChưa xác định
ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: ruộng úng nước
#11925ꪩ꫁ꪮꪉlọngúngChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ: mưa dầm ruộng úng
#11924ꪩ꫁ꪮꪉlọnglũng, thung lũngChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪩ꫁ꪮꪉ: xuống lũng
#11923ꪩ꫁ꪮꪉlọngkhe, cốcChưa xác định
ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: khe suối
#11922ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁long nặmxuôi dòngChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: đi thuyền xuôi dòng
#11921ꪩ꪿ꪮꪉlongrẻoChưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: rẻo theo bờ sông
#11920ꪩ꪿ꪮꪉlongngượcsông suốiChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪅꪳ꫁ ꪬꪺ ꪙꪾ꫁: đi thuyền ngược lên đầu nguồn
#11919ꪩ꪿ꪮꪉlongxuôisông suốiChưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪩ ꪙꪾ꫁: xuôi theo dòng sông
#11918ꪩ꪿ꪮꪉlongđườngChưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪼꪖ: đương cày
#11917ꪩꪮꪉ ꪎꪲ꫁ꪙlõng sỉnváy lótChưa xác định—
#11916ꪩꪮꪉlõngthôngChưa xác định
ꪩꪮꪉ ꪹꪢꪉ: thông mương
#11915ꪩꪮꪉlõng—Chưa xác định—
#11914ꪩꪮꪉlõng—một loại bẫy chim mồi bằng mối có cánhChưa xác định—
#11913ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉlỏng lưởngxộc xệchChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪠꪴꪀ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉ: gói sách buộc xộc xệch