Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5735 | ꪹꪎꪉ | sường | vui sướng | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪹꪎꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: thấy vui sướng trong lòng |
| #5699 | ꪹꪎ ꪶꪙ꫁ꪀ | sừa nộc | báo nhỏ biết trèo cây | Chưa xác định | — |
| #5695 | ꪹꪎ ꪶꪋ꪿ꪉ | sừa chông | hổ, hùm | Chưa xác định | — |
| #5698 | ꪹꪎ ꪵꪣꪫ | sừa mẽo | báo vằn da mèo | Chưa xác định | — |
| #5697 | ꪹꪎ ꪩꪱꪥ ꪵꪋꪙ | sừa lãi chẽn | báo vằn, beo vằn | Chưa xác định | — |
| #5700 | ꪹꪎ ꪎꪱꪉ | sừa sàng | hùm beo, hổ báo | Chưa xác định | — |
| #5696 | ꪹꪎ ꪅꪴꪒ | sừa khụt | báo, beo | Chưa xác định | — |
| #5694 | ꪹꪎ | sừa | hổ, hùm, beo | Chưa xác định | * ꪹꪭꪸ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪎ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪎ: chưa thấy hổ không sợ hổ |
| #4590 | ꪹꪋ꫁ ꪹꪤꪸꪙ | chựa dền | — | Chưa xác định | — |
| #4589 | ꪹꪋ꫁ ꪹꪤꪷꪙ | chựa dờn | tộc người | Chưa xác định | — |
| #4591 | ꪹꪋ꫁ ꪵꪙꪫ | chựa nẽo | dòng giống | Chưa xác định | ꪹꪋ꫁ ꪵꪙꪫ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: dòng giống cha ông |
| #4592 | ꪹꪋ꫁ ꪡꪽ | chựa fẵn | giống má | Chưa xác định | — |
| #4593 | ꪹꪋ꫁ ꪡꪽ | chựa fẵn | giống nòi | Chưa xác định | — |
| #4594 | ꪹꪋ꫁ ꪎꪱꪥ | chựa sài | — | Chưa xác định | — |
| #4588 | ꪹꪋ꫁ | chựa | giống, nòi | Chưa xác định | ꪹꪋ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪴꪀ: thóc giống |
| #4628 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ | chương hưỡn | gia tài, gia sản | Chưa xác định | * ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪮꪉ ꪤ꫁ꪱꪫ: của cải gia tài |
| #4629 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ | chương ỉn | đồ chơi | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: đồi chơi trẻ con |
| #4627 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪭꪱꪉ | chương hãng | hàng hóa | Chưa xác định | — |
| #4634 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ | chương nung | đồ mặc, y phục, trang phục | Chưa xác định | * ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ: của ăn đồ mặc |
| #4635 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁ | chương sủ | đồ dùng, đồ đạc | Chưa xác định | * ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁ ꪄꪮꪉ ꪻꪎ꪿: đồ dùng của đựng; đồ đạc nói chung |