Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6939 | ꪵꪔ꫁ꪣ | tẻm | viết | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪎꪳ: viết chữ; viết thư |
| #6940 | ꪵꪔ꫁ꪣ | tẻm | vẽvăn hoa | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪩꪱꪥ ꪚꪺ: vẽ hình bông sen |
| #6941 | ꪵꪔ꫁ꪣ | tẻm | chạm | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪩꪺꪉ: chạm hình rồng |
| #6964 | ꪵꪕꪒ ꪕꪸ꪿ꪉ | tẹt tiêng | an ninh | Chưa xác định | ꪐ꫁ꪽ ꪝ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪒ ꪕꪸ꪿ꪉ: bảo đảm an ninh |
| #6965 | ꪵꪕꪒ ꪏꪩ꪿ꪮꪣ | tẹt slom | lặng như tờ | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪵꪕꪒ ꪏꪩ꪿ꪮꪣ: nửa đêm lặng như tờ |
| #6966 | ꪵꪕꪒ ꪏꪩꪲ꪿ | tẹt sli | — | Chưa xác định | — |
| #6962 | ꪵꪕꪒ | tẹt | chạm | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪕꪒ ꪒꪲꪙ: ngồi đít chạm đất |
| #6963 | ꪵꪕꪒ | tẹt | đụngsự việc | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪹꪉꪷꪙ ꪀꪫꪲ꪿ꪥ ꪵꪕꪒ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: mất tiền quỹ đụng đến nhiều người |
| #6726 | ꪵꪕ꫁ꪉ | tẹng | đoạ | Chưa xác định | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪒ ꪵꪕ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: ngã thang đoạ thai |
| #6938 | ꪵꪕꪀ ꪜꪴꪙ | tẹk pùn | — | Chưa xác định | — |
| #6937 | ꪵꪕꪀ | tẹk | — | Chưa xác định | — |
| #6922 | ꪵꪕ꫁ | tẹ | thật | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁: nói thật |
| #6923 | ꪵꪕ꫁ | tẹ | thì | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: làm thế thì không nên |
| #6916 | ꪕꪰꪒ ꪜꪴꪙ | tặt pùn | xếp đặt | Chưa xác định | ꪕꪰꪒ ꪜꪴꪙ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: xếp đặt việc nhà |
| #6915 | ꪕꪰꪒ | tặt | đặtviệc | Chưa xác định | ꪕꪰꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đặt ra công việc |
| #6901 | ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚ | tặp đíp | đánh kim loại không nung | Chưa xác định | — |
| #6902 | ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚ | tặp đíp | o ép | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚ ꪹꪮꪱ ꪻꪬ꫁ ꪼꪒ꫁: o ép cho bằng được |
| #6900 | ꪕꪾꪚ ꪒꪸ꫁ꪙ | tặp điển | đánh điện | Chưa xác định | — |
| #6905 | ꪕꪾꪚ ꪔꪲ | tặp tì | đánh đập | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪔꪲ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: đánh đập con cái |
| #6906 | ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ | tặp sớc | đánh giặc | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: lên đường đánh giặc |