Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 86
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6939ꪵꪔ꫁ꪣtẻmviếtChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪎꪳ: viết chữ; viết thư
#6940ꪵꪔ꫁ꪣtẻmvẽvăn hoaChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪩꪱꪥ ꪚꪺ: vẽ hình bông sen
#6941ꪵꪔ꫁ꪣtẻmchạmChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪩꪺꪉ: chạm hình rồng
#6964ꪵꪕꪒ ꪕꪸ꪿ꪉtẹt tiêngan ninhChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪝ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪒ ꪕꪸ꪿ꪉ: bảo đảm an ninh
#6965ꪵꪕꪒ ꪏꪩ꪿ꪮꪣtẹt slomlặng như tờChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪵꪕꪒ ꪏꪩ꪿ꪮꪣ: nửa đêm lặng như tờ
#6966ꪵꪕꪒ ꪏꪩꪲ꪿tẹt sli—Chưa xác định—
#6962ꪵꪕꪒtẹtchạmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪕꪒ ꪒꪲꪙ: ngồi đít chạm đất
#6963ꪵꪕꪒtẹtđụngsự việcChưa xác định
ꪎꪸ ꪹꪉꪷꪙ ꪀꪫꪲ꪿ꪥ ꪵꪕꪒ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: mất tiền quỹ đụng đến nhiều người
#6726ꪵꪕ꫁ꪉtẹngđoạChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪒ ꪵꪕ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: ngã thang đoạ thai
#6938ꪵꪕꪀ ꪜꪴꪙtẹk pùn—Chưa xác định—
#6937ꪵꪕꪀtẹk—Chưa xác định—
#6922ꪵꪕ꫁tẹthậtChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁: nói thật
#6923ꪵꪕ꫁tẹthìChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: làm thế thì không nên
#6916ꪕꪰꪒ ꪜꪴꪙtặt pùnxếp đặtChưa xác định
ꪕꪰꪒ ꪜꪴꪙ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: xếp đặt việc nhà
#6915ꪕꪰꪒtặtđặtviệcChưa xác định
ꪕꪰꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đặt ra công việc
#6901ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚtặp đípđánh kim loại không nungChưa xác định—
#6902ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚtặp đípo épChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚ ꪹꪮꪱ ꪻꪬ꫁ ꪼꪒ꫁: o ép cho bằng được
#6900ꪕꪾꪚ ꪒꪸ꫁ꪙtặp điểnđánh điệnChưa xác định—
#6905ꪕꪾꪚ ꪔꪲtặp tìđánh đậpChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪔꪲ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: đánh đập con cái
#6906ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀtặp sớcđánh giặcChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: lên đường đánh giặc